Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 245.715 190.976 234.207 284.369 287.535
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 107.091 50.298 58.778 94.645 96.922
1. Tiền 85.791 31.998 40.478 81.645 83.922
2. Các khoản tương đương tiền 21.300 18.300 18.300 13.000 13.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 89.712 88.783 91.287 121.465 105.822
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 89.712 88.783 91.287 121.465 105.822
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 23.269 21.279 42.794 21.567 23.974
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 18.981 12.106 12.883 10.726 12.963
2. Trả trước cho người bán 756 3.587 646 8.237 724
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.404 7.458 31.724 4.840 12.317
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.872 -1.872 -2.458 -2.237 -2.031
IV. Tổng hàng tồn kho 23.162 24.740 27.934 27.706 40.257
1. Hàng tồn kho 23.162 24.740 27.934 27.706 40.257
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.481 5.877 13.414 18.985 20.560
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.445 713 1.300 891 809
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 759 4.644 12.114 17.961 19.100
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 277 520 0 134 650
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.070.335 1.103.689 1.203.131 1.272.056 1.351.097
I. Các khoản phải thu dài hạn 36 36 50 50 50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 36 36 50 50 50
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 993.578 993.161 1.068.713 1.153.790 1.226.457
1. Tài sản cố định hữu hình 991.832 991.642 1.065.919 1.151.427 1.224.524
- Nguyên giá 1.986.695 2.096.921 2.289.456 2.518.963 2.744.087
- Giá trị hao mòn lũy kế -994.863 -1.105.279 -1.223.537 -1.367.536 -1.519.563
2. Tài sản cố định thuê tài chính 980 764 2.144 1.820 1.496
- Nguyên giá 1.296 1.296 2.271 2.271 2.271
- Giá trị hao mòn lũy kế -317 -533 -126 -451 -775
3. Tài sản cố định vô hình 767 755 649 544 438
- Nguyên giá 1.961 2.044 2.044 2.044 2.044
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.194 -1.288 -1.394 -1.500 -1.606
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 37.603 63.085 65.338 42.782 16.836
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 37.603 63.085 65.338 42.782 16.836
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 39.117 47.406 69.031 75.434 107.753
1. Chi phí trả trước dài hạn 39.117 47.406 69.031 75.434 107.753
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.316.050 1.294.665 1.437.338 1.556.425 1.638.632
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 731.160 712.219 854.051 968.781 1.050.056
I. Nợ ngắn hạn 186.838 166.134 204.539 232.818 234.309
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 29.156 32.777 49.038 47.827 61.123
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 52.915 34.089 36.533 52.830 19.536
4. Người mua trả tiền trước 29.832 19.281 15.221 15.872 30.108
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.906 3.348 5.684 3.952 3.627
6. Phải trả người lao động 26.324 23.784 22.514 33.103 44.436
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 15.477 6.685 7.893 9.094 2.505
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 24.570 38.999 61.943 64.211 68.338
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.658 7.171 5.712 5.930 4.635
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 544.322 546.084 649.512 735.963 815.747
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 344.520 296.521 280.729 265.051 249.259
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 199.802 249.563 368.783 470.912 566.488
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 584.891 582.447 583.288 587.645 588.575
I. Vốn chủ sở hữu 584.593 582.161 583.013 587.384 588.335
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 568.000 568.000 568.000 568.000 568.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16.593 14.161 15.013 19.384 20.335
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 16.593 14.161 15.013 19.384 20.335
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 297 286 274 260 241
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 297 286 274 260 241
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.316.050 1.294.665 1.437.338 1.556.425 1.638.632