|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
464.070
|
473.809
|
552.277
|
739.806
|
773.747
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
464.070
|
473.809
|
552.277
|
739.806
|
773.747
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
242.157
|
255.400
|
311.812
|
382.589
|
393.699
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
221.913
|
218.409
|
240.465
|
357.217
|
380.047
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.701
|
6.001
|
6.809
|
4.732
|
4.255
|
|
7. Chi phí tài chính
|
16.234
|
17.641
|
23.541
|
27.775
|
33.007
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16.234
|
17.641
|
23.541
|
27.775
|
33.007
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
176.813
|
172.242
|
187.319
|
280.353
|
272.639
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
38.141
|
40.057
|
40.968
|
51.252
|
53.219
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-3.575
|
-5.529
|
-4.553
|
2.569
|
25.438
|
|
12. Thu nhập khác
|
24.317
|
23.453
|
23.359
|
21.851
|
4
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
218
|
5
|
82
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
24.317
|
23.235
|
23.354
|
21.769
|
4
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
20.742
|
17.706
|
18.801
|
24.338
|
25.442
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.148
|
3.585
|
3.787
|
4.903
|
5.108
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.148
|
3.585
|
3.787
|
4.903
|
5.108
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
16.593
|
14.121
|
15.013
|
19.435
|
20.335
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
16.593
|
14.121
|
15.013
|
19.435
|
20.335
|