Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 464,070 473,809 552,277 739,806 773,747
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 464,070 473,809 552,277 739,806 773,747
4. Giá vốn hàng bán 242,157 255,400 311,812 382,589 393,699
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 221,913 218,409 240,465 357,217 380,047
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,701 6,001 6,809 4,732 4,255
7. Chi phí tài chính 16,234 17,641 23,541 27,775 33,007
-Trong đó: Chi phí lãi vay 16,234 17,641 23,541 27,775 33,007
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 176,813 172,242 187,319 280,353 272,639
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 38,141 40,057 40,968 51,252 53,219
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -3,575 -5,529 -4,553 2,569 25,438
12. Thu nhập khác 24,317 23,453 23,359 21,851 4
13. Chi phí khác 0 218 5 82 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 24,317 23,235 23,354 21,769 4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 20,742 17,706 18,801 24,338 25,442
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,148 3,585 3,787 4,903 5,108
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,148 3,585 3,787 4,903 5,108
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 16,593 14,121 15,013 19,435 20,335
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 16,593 14,121 15,013 19,435 20,335