Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.085.410 2.048.740 2.249.690 2.595.431 2.461.411
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 153.971 153.928 213.834 146.735 161.756
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.931.438 1.894.812 2.035.856 2.448.696 2.299.656
4. Giá vốn hàng bán 1.310.991 1.261.981 1.401.178 1.721.854 1.628.507
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 620.447 632.831 634.678 726.842 671.149
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.461 12.300 14.737 19.022 28.338
7. Chi phí tài chính 31.603 25.695 37.913 39.600 50.056
-Trong đó: Chi phí lãi vay 14.658 12.459 87 17.890 31.371
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 169.572 178.748 186.872 235.713 205.000
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 177.242 178.940 172.619 197.320 164.881
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 247.491 261.748 252.010 273.230 279.551
12. Thu nhập khác 3.523 14.198 16.889 1.472 8.277
13. Chi phí khác 2.063 10.927 2.342 2.933 1.594
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.460 3.272 14.547 -1.461 6.683
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 248.951 265.019 266.558 271.769 286.234
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 24.443 38.546 36.668 49.532 46.223
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1.123 427 -1.052 -3.227 1.920
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 23.320 38.973 35.617 46.305 48.143
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 225.631 226.046 230.941 225.465 238.091
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 6.320 6.308 6.640 7.629 7.299
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 219.311 219.738 224.301 217.836 230.792