|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.085.410
|
2.048.740
|
2.249.690
|
2.595.431
|
2.461.411
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
153.971
|
153.928
|
213.834
|
146.735
|
161.756
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.931.438
|
1.894.812
|
2.035.856
|
2.448.696
|
2.299.656
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.310.991
|
1.261.981
|
1.401.178
|
1.721.854
|
1.628.507
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
620.447
|
632.831
|
634.678
|
726.842
|
671.149
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.461
|
12.300
|
14.737
|
19.022
|
28.338
|
|
7. Chi phí tài chính
|
31.603
|
25.695
|
37.913
|
39.600
|
50.056
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14.658
|
12.459
|
87
|
17.890
|
31.371
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
169.572
|
178.748
|
186.872
|
235.713
|
205.000
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
177.242
|
178.940
|
172.619
|
197.320
|
164.881
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
247.491
|
261.748
|
252.010
|
273.230
|
279.551
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.523
|
14.198
|
16.889
|
1.472
|
8.277
|
|
13. Chi phí khác
|
2.063
|
10.927
|
2.342
|
2.933
|
1.594
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.460
|
3.272
|
14.547
|
-1.461
|
6.683
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
248.951
|
265.019
|
266.558
|
271.769
|
286.234
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
24.443
|
38.546
|
36.668
|
49.532
|
46.223
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1.123
|
427
|
-1.052
|
-3.227
|
1.920
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
23.320
|
38.973
|
35.617
|
46.305
|
48.143
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
225.631
|
226.046
|
230.941
|
225.465
|
238.091
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
6.320
|
6.308
|
6.640
|
7.629
|
7.299
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
219.311
|
219.738
|
224.301
|
217.836
|
230.792
|