|
TÀI SẢN
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
526.786
|
822.019
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
6.625.639
|
8.575.705
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
14.740.463
|
24.566.022
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
14.451.002
|
20.961.470
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
305.000
|
3.604.552
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
-15.539
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
4.407.904
|
11.554.762
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
4.409.085
|
11.566.174
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1.181
|
-11.412
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
59.703
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
83.062.475
|
149.558.586
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
84.647.622
|
151.655.592
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-1.585.147
|
-2.097.006
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
37.170.531
|
34.231.951
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
31.313.126
|
32.196.680
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
5.981.276
|
2.147.352
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-123.871
|
-112.081
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
72.983
|
285.756
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
0
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
0
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
101.606
|
541.783
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-28.623
|
-256.027
|
|
X. Tài sản cố định
|
684.144
|
961.265
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
413.006
|
524.193
|
|
- Nguyên giá
|
1.034.167
|
1.265.698
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-621.161
|
-741.505
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
271.138
|
437.072
|
|
- Nguyên giá
|
427.340
|
710.890
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-156.202
|
-273.818
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
39.423
|
18.070
|
|
- Nguyên giá
|
41.896
|
18.070
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.473
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
34.063.325
|
32.823.194
|
|
1. Các khoản phải thu
|
10.859.245
|
12.069.081
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
19.144.580
|
19.616.146
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
4.577.374
|
2.535.566
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
940.684
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-517.874
|
-1.397.599
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
181.393.673
|
263.457.033
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
149.777
|
4.600.436
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
12.083.245
|
14.480.530
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
10.903.265
|
12.004.178
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
1.179.980
|
2.476.352
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
145.248.877
|
201.548.159
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
13.932
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
639
|
468
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
7.566.097
|
25.198.982
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
5.831.747
|
5.372.812
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
2.201.431
|
1.656.282
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
3.630.316
|
3.716.530
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
10.499.359
|
12.255.646
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
8.993.434
|
8.993.434
|
|
- Vốn điều lệ
|
9.000.000
|
9.000.000
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
2.000
|
2.000
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
-8.566
|
-8.566
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
891.502
|
938.043
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
337.674
|
1.958.053
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
276.749
|
366.116
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
181.393.673
|
263.457.033
|