Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 6.745.324 24.069.690
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -9.199.863 -13.268.198
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 221.194 355.969
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 971.309 445.825
- Thu nhập khác -52.439 4.464.720
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 8.534 2.710.805
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -2.193.879 -4.461.013
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -2.114 -15.611
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động -3.501.934 14.302.187
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác 551.393 -3.122.634
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -10.596.289 -14.610.265
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 116.423
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -5.763.811 -36.764.222
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -113.940 -4.922.175
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động 4.116.785 -3.417.576
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN -24.392 4.538.429
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD -18.228.598 -136.305
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 31.394.470 31.447.403
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 192.141
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro -41 -35
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác -52.791
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 373.196 485.450
- Chi từ các quỹ của TCTD -1.352 -23.332
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1.655.163 -12.106.652
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con
- Mua sắm TSCĐ -97.291 -280.082
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 1.540 809
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ -402 -121
- Mua sắm bất động sản đầu tư
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác -21.889 10.000
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 62.978
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 81.469
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -36.573 -206.416
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 3.967.556 108.130
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác -874.825 -59.142
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 3.092.731 48.988
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1.400.995 -12.264.080
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 20.044.893 41.640.072
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 21.445.888 29.375.992