|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
3.811.596
|
9.865.611
|
9.418.579
|
2.473.997
|
4.248.505
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-4.126.927
|
-2.576.842
|
-4.686.206
|
-3.376.188
|
-3.837.445
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
61.313
|
102.271
|
134.940
|
120.129
|
123.058
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
124.174
|
378.541
|
188.432
|
384.224
|
122.298
|
|
- Thu nhập khác
|
267.005
|
3.964.370
|
178.079
|
72.190
|
-146.845
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
1.528.791
|
392.701
|
756.188
|
43.016
|
16.228
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-863.948
|
-960.832
|
-1.942.360
|
-1.450.200
|
-1.129.632
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-2.537
|
-5.975
|
-3.757
|
-261.011
|
-5.540
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
799.467
|
11.159.845
|
4.043.895
|
-1.993.843
|
-609.373
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
-163.142
|
-70.009
|
-3.302.364
|
-778.576
|
-633.252
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
838.852
|
-7.380.605
|
-2.561.370
|
-6.005.529
|
5.762.566
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
200.791
|
|
-59.704
|
59.703
|
-57.679
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-15.726.881
|
-628.396
|
-19.249.064
|
-3.857.764
|
-6.888.485
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-1.200.358
|
-2.519.970
|
-943.231
|
|
14.098
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
1.367.027
|
-4.892.108
|
332.687
|
5.381.688
|
319.117
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
-3.106.332
|
5.474.381
|
-4.180.871
|
4.692.286
|
758.235
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
-408.888
|
-3.334.281
|
-3.055.765
|
6.226.682
|
4.430.973
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
8.794.600
|
2.155.671
|
17.295.958
|
2.255.571
|
-3.706.046
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
8
|
42
|
-19.974
|
20.000
|
-19.899
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
1
|
-41
|
-1
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
37.778
|
10.614
|
-48.392
|
52.568
|
-52.568
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
2.011.246
|
-954.010
|
201.607
|
-878.316
|
17.344
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
-786
|
-70
|
|
-60
|
-9.471
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6.556.617
|
-978.937
|
-11.546.589
|
5.174.410
|
-674.440
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-136.781
|
-65.413
|
-53.612
|
-69.636
|
-16.212
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
43
|
2
|
764
|
290
|
1.732
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
-53
|
|
-68
|
-26
|
-960
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
60.266
|
-60.266
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
10.000
|
|
|
|
60.266
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
1.271
|
127
|
19.363
|
36.236
|
1.596
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-125.520
|
-65.284
|
-33.553
|
27.130
|
-13.844
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
61.695
|
19.230
|
8.440
|
7.010
|
112.782
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
-14.056
|
-5.010
|
-5.700
|
-1.410
|
-600
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
47.639
|
14.220
|
2.740
|
5.600
|
112.182
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-6.634.498
|
-1.030.001
|
-11.577.402
|
5.207.140
|
-576.102
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
48.617.893
|
41.983.395
|
40.953.394
|
29.375.992
|
34.583.132
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
41.983.395
|
40.953.394
|
29.375.992
|
34.583.132
|
34.007.030
|