Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Thu nhập lãi thuần 493.828 -260.619 2.082.299 1.181.135 1.535.459
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 4.837.928 5.884.166 6.651.346 5.243.502 6.683.210
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -4.344.100 -6.144.785 -4.569.047 -4.062.367 -5.147.751
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 37.113 96.781 134.635 109.065 103.366
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 84.392 135.497 146.211 145.915 142.735
Chi phí hoạt động dịch vụ -47.279 -38.716 -11.576 -36.850 -39.369
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 70.890 104.038 -31.504 1.456 -12.028
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 51.184 40.900 59.458 135.000 40.727
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -26.239 -34.732 173.359 265.758 96.377
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 1.843.063 4.357.075 934.962 117.794 -129.846
Thu nhập từ hoạt động khác 2.061.802 4.856.341 965.976 207.941 22.032
Chi phí hoạt động khác -218.739 -499.266 -31.014 -90.147 -151.878
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 1.271 127 19.363 36.236 1.596
Chi phí hoạt động -876.579 -1.161.122 -2.351.806 -1.066.489 -1.210.906
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 1.594.531 3.142.448 1.020.766 779.955 424.745
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -1.270.476 -2.566.003 -719.406 -100.238 -81.385
Tổng lợi nhuận trước thuế 324.055 576.445 301.360 679.717 343.360
Chi phí thuế TNDN -6.157 -7.696 -297.671 -19.911 -3.909
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -6.157 -7.696 -297.671 -19.911 -3.909
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 317.898 568.749 3.689 659.806 339.451
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 5.023 9.548 2.858 13.221 7.302
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 312.875 559.201 831 646.585 332.149