|
Thu nhập lãi thuần
|
493.828
|
-260.619
|
2.082.299
|
1.181.135
|
1.535.459
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
4.837.928
|
5.884.166
|
6.651.346
|
5.243.502
|
6.683.210
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-4.344.100
|
-6.144.785
|
-4.569.047
|
-4.062.367
|
-5.147.751
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
37.113
|
96.781
|
134.635
|
109.065
|
103.366
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
84.392
|
135.497
|
146.211
|
145.915
|
142.735
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-47.279
|
-38.716
|
-11.576
|
-36.850
|
-39.369
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
70.890
|
104.038
|
-31.504
|
1.456
|
-12.028
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
51.184
|
40.900
|
59.458
|
135.000
|
40.727
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
-26.239
|
-34.732
|
173.359
|
265.758
|
96.377
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
1.843.063
|
4.357.075
|
934.962
|
117.794
|
-129.846
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
2.061.802
|
4.856.341
|
965.976
|
207.941
|
22.032
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-218.739
|
-499.266
|
-31.014
|
-90.147
|
-151.878
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
1.271
|
127
|
19.363
|
36.236
|
1.596
|
|
Chi phí hoạt động
|
-876.579
|
-1.161.122
|
-2.351.806
|
-1.066.489
|
-1.210.906
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
1.594.531
|
3.142.448
|
1.020.766
|
779.955
|
424.745
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-1.270.476
|
-2.566.003
|
-719.406
|
-100.238
|
-81.385
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
324.055
|
576.445
|
301.360
|
679.717
|
343.360
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-6.157
|
-7.696
|
-297.671
|
-19.911
|
-3.909
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-6.157
|
-7.696
|
-297.671
|
-19.911
|
-3.909
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
317.898
|
568.749
|
3.689
|
659.806
|
339.451
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
5.023
|
9.548
|
2.858
|
13.221
|
7.302
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
312.875
|
559.201
|
831
|
646.585
|
332.149
|