|
Thu nhập lãi thuần
|
1.639.605
|
3.529.056
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
11.223.281
|
21.427.985
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-9.583.676
|
-17.898.929
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
232.942
|
352.105
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
356.454
|
479.904
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-123.512
|
-127.799
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
-121.007
|
62.153
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
184.441
|
190.488
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
812.799
|
129.613
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
-43.118
|
7.223.490
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
34.263
|
7.590.069
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-77.381
|
-366.579
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
89.969
|
62.978
|
|
Chi phí hoạt động
|
-2.341.647
|
-5.282.762
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
453.984
|
6.267.121
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-378.212
|
-4.563.267
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
75.772
|
1.703.854
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-2.214
|
-317.385
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-2.214
|
-317.385
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
73.558
|
1.386.469
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
3.855
|
21.410
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
69.703
|
1.365.059
|