Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1- Thu phí bảo hiểm gốc 3.508.666 3.344.092 3.772.211 4.023.436 4.396.505
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 160.491 161.323 168.897 192.780 213.995
3- Các khoản giảm trừ 1.147.654 849.823 1.266.000 1.458.960 1.688.323
- Phí nhượng tái bảo hiểm 888.497 1.020.890 1.250.345 1.442.202 1.524.644
- Giảm phí bảo hiểm -6.463 -23.194 -110.450 -128.265 -52.949
- Hoàn phí bảo hiểm 265.620 -147.873 126.105 145.024 216.628
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm 0 0
- Các khoản giảm trừ khác 0 0
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học 0 0
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 225.533 233.166 253.960 300.320 318.037
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 173.888 148.261 141.794 168.582 178.144
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 2.920.924 3.037.019 3.070.863 3.226.158 3.418.358
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 1.382.984 1.822.363 1.473.080 1.607.351 1.652.455
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm 0 0
10. Các khoản giảm trừ 290.561 792.100 291.988 302.934 330.852
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 290.430 791.868 291.555 302.841 330.852
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn 82 102 417 93 -57
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% 49 130 16 0 57
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại 1.092.423 1.030.263 1.181.092 1.304.417 1.321.603
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn 0 0 0
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường 8.090 13.627 41.311 12.509 60.004
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 27.807 24.845 26.908 27.740 30.859
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 1.219.219 1.167.734 1.150.196 1.150.760 1.190.239
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 1.219.219 1.167.734 1.150.196 1.150.760 1.190.239
+ Chi hoa hồng 237.918 256.599 221.702 222.465 238.475
+ Chi giám định tổn thất 0 0
+ Chi đòi người thứ 3 0 0
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100% 0 0
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm 0 0
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất 0 0
+ Chi khác 981.301 911.135 928.494 928.295 951.764
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm 0 0
+ Chi hoa hồng 0 0
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm 0 0
+ Chi khác 0 0
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm 0 0
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác 0 0
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài 0 0
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 2.347.538 2.236.469 2.399.507 2.495.426 2.602.704
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 573.386 800.550 671.355 730.732 815.653
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá 1.630 3.537 4.431
20. Chi phí bán hàng 0 0
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 418.738 436.740 484.437 566.968 655.794
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 0 0
23. Doanh thu hoạt động tài chính 63.338 75.866 81.369 136.595 147.802
24. Chi hoạt động tài chính 7.142 9.234 21.387 31.500 36.102
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 56.196 66.632 59.982 105.096 111.699
26. Thu nhập hoạt động khác 6.682 3.165 2.114 25.869 24.733
27. Chi phí hoạt động khác 2.201 282 762 11.052 5.100
28. Lợi nhuận hoạt động khác 4.481 2.883 1.353 14.817 19.633
29. Tổng lợi nhuận kế toán 216.955 436.861 252.684 283.677 291.191
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN -2.480 0 0 0 0
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 214.475 436.861 252.684 283.677 291.191
32. Dự phòng đảm bảo cân đối 0 0
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 214.475 436.861 252.684 283.677 291.191
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 41.494 84.822 48.958 54.590 58.951
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 175.461 352.039 203.726 229.086 232.241
36. Lợi ích cổ đông thiểu số 0 0
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 175.461 352.039 203.726 229.086 232.241