Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,257,580 5,581,240 6,210,119 7,108,186 7,714,285
I. Tiền 100,709 109,294 143,523 150,044 102,493
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) 100,709 109,294 143,523 150,044 102,493
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,888,900 3,098,808 3,643,391 4,128,836 4,393,436
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 2,890,325 3,102,552 22,427
2. Đầu tư ngắn hạn khác 3,645,993 4,109,232 4,396,266
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -1,425 -3,743 -2,603 -2,823 -2,830
III. Các khoản phải thu 473,660 461,863 602,556 644,466 705,620
1. Phải thu của khách hàng 511,541 493,067 486,141 572,159 627,383
2. Trả trước cho người bán 10,901 15,248 3,256 2,905 3,440
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 29,122 29,609 162,800 121,357 126,930
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -77,905 -76,061 -49,642 -51,954 -52,133
IV. Hàng tồn kho 5,726 4,963 2,638 19,185 10,327
1. Hàng tồn kho 5,726 4,963 2,638 19,185 10,327
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,788,585 1,906,312 1,818,012 2,165,655 2,502,408
1. Tạm ứng 0
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 233,539 157,893 131,027 146,425 165,798
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15 97 46
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
7. Tài sản ngắn hạn khác 1,555,031 1,748,322 1,686,940 2,019,231 2,336,610
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,108,950 1,180,734 1,238,601 1,316,624 1,502,234
I. Các khoản phải thu dài hạn 13,448 13,683 24,088 33,937 34,099
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 13,448 13,683 24,088 33,937 34,099
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 478,793 505,132 627,624 616,234 647,772
1. Tài sản cố định hữu hình 304,640 310,687 356,441 348,479 345,154
- Nguyên giá 572,795 608,016 703,656 718,510 742,839
- Giá trị hao mòn lũy kế -268,155 -297,329 -347,215 -370,031 -397,685
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 174,153 194,445 271,183 267,755 302,618
- Nguyên giá 246,863 275,089 371,354 388,357 420,360
- Giá trị hao mòn lũy kế -72,710 -80,645 -100,171 -120,602 -117,742
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 54,625 39,562 15,410 6,859 7,573
IV. Bất động sản đầu tư 75,948 74,449
- Nguyên giá 96,058 96,058
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,110 -21,609
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 468,382 532,497 523,783 594,988 761,487
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
2. Đầu tư vào công ty con
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,350 1,350 1,350 1,350
4. Đầu tư dài hạn khác 477,604 550,747 539,065 596,553 763,296
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -10,572 -19,600 -16,632 -2,915 -1,809
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn 17,754 15,412 47,696 64,607 51,303
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,754 15,412 44,832 61,161 48,204
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 2,864 3,445 3,098
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,366,530 6,761,973 7,448,720 8,424,811 9,216,519
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 4,518,788 4,910,984 5,479,218 6,401,289 7,116,004
I. Nợ ngắn hạn 658,353 778,197 1,337,236 1,691,806 2,031,773
1. Vay và nợ ngắn hạn 358,004 615,075 906,288
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán 269,024 344,959 469,726 552,665 556,799
4. Người mua trả tiền trước 16,262 12,870
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 51,878 50,294 53,326 51,852 67,364
6. Phải trả người lao động 169,755 206,317 209,840 269,590 312,324
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 151,434 163,758 246,340 202,624 188,999
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn 31,301 37,911 51,719 56,125 55,938
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn 31,301
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác 37,911 51,719 56,125 55,938
III. Dự phòng nghiệp vụ 3,829,134 4,094,876 4,090,264 4,653,358 5,028,293
1. Dự phòng phí 1,813,358 1,939,463 2,084,486 2,301,114 2,362,406
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường 1,667,816 1,792,221 1,614,845 1,953,372 2,262,770
4. Dự phòng dao động lớn 347,960 363,192 390,932 398,872 403,116
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác 0
1. Chi phí phải trả
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,847,742 1,850,989 1,969,502 2,023,521 2,100,515
I. Vốn chủ sở hữu 1,777,934 1,746,742 1,864,622 1,907,381 1,953,203
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 887,178 1,108,968 1,108,968 1,108,968 1,108,968
2. Thặng dư vốn cổ phần 359,463 137,673 137,673 137,673 137,673
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển 78,394 148,802 154,914 166,368 198,882
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 91,841 102,027 110,897 110,897 110,897
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 361,058 249,272 352,171 383,475 396,783
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 69,808 104,247 104,880 116,140 147,312
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi 69,808 104,247 104,880 116,140 147,312
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,366,530 6,761,973 7,448,720 8,424,811 9,216,519