TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5.141.128
|
5.257.580
|
5.581.240
|
6.210.119
|
7.108.186
|
I. Tiền
|
109.761
|
100.709
|
109.294
|
143.523
|
150.044
|
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
|
109.761
|
100.709
|
109.294
|
143.523
|
150.044
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
0
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
|
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.798.955
|
2.888.900
|
3.098.808
|
3.643.391
|
4.128.836
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
2.807.741
|
2.890.325
|
3.102.552
|
|
22.427
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
3.645.993
|
4.109.232
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
-8.786
|
-1.425
|
-3.743
|
-2.603
|
-2.823
|
III. Các khoản phải thu
|
438.001
|
473.660
|
461.863
|
602.556
|
644.466
|
1. Phải thu của khách hàng
|
476.737
|
511.541
|
493.067
|
486.141
|
572.159
|
2. Trả trước cho người bán
|
8.411
|
10.901
|
15.248
|
3.256
|
2.905
|
3. Phải thu nội bộ
|
0
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
31.836
|
29.122
|
29.609
|
162.800
|
121.357
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-78.983
|
-77.905
|
-76.061
|
-49.642
|
-51.954
|
IV. Hàng tồn kho
|
5.676
|
5.726
|
4.963
|
2.638
|
19.185
|
1. Hàng tồn kho
|
5.676
|
5.726
|
4.963
|
2.638
|
19.185
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
0
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.788.736
|
1.788.585
|
1.906.312
|
1.818.012
|
2.165.655
|
1. Tạm ứng
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
386.019
|
233.539
|
157.893
|
131.027
|
146.425
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
272
|
15
|
97
|
46
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
|
|
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.402.445
|
1.555.031
|
1.748.322
|
1.686.940
|
2.019.231
|
VI. Chi sự nghiệp
|
0
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
0
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
0
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
969.098
|
1.108.950
|
1.180.734
|
1.238.601
|
1.316.624
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13.994
|
13.448
|
13.683
|
24.088
|
33.937
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
13.994
|
13.448
|
13.683
|
24.088
|
33.937
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
502.271
|
478.793
|
505.132
|
627.624
|
616.234
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
321.209
|
304.640
|
310.687
|
356.441
|
348.479
|
- Nguyên giá
|
562.270
|
572.795
|
608.016
|
703.656
|
718.510
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-241.061
|
-268.155
|
-297.329
|
-347.215
|
-370.031
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
181.062
|
174.153
|
194.445
|
271.183
|
267.755
|
- Nguyên giá
|
249.867
|
246.863
|
275.089
|
371.354
|
388.357
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-68.805
|
-72.710
|
-80.645
|
-100.171
|
-120.602
|
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.288
|
54.625
|
39.562
|
15.410
|
6.859
|
IV. Bất động sản đầu tư
|
77.846
|
75.948
|
74.449
|
|
|
- Nguyên giá
|
96.058
|
96.058
|
96.058
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18.212
|
-20.110
|
-21.609
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
352.569
|
468.382
|
532.497
|
523.783
|
594.988
|
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
375.127
|
477.604
|
550.747
|
539.065
|
596.553
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-23.908
|
-10.572
|
-19.600
|
-16.632
|
-2.915
|
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
|
20.129
|
17.754
|
15.412
|
47.696
|
64.607
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
20.129
|
17.754
|
15.412
|
44.832
|
61.161
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
|
|
2.864
|
3.445
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
0
|
|
|
|
|
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6.110.226
|
6.366.530
|
6.761.973
|
7.448.720
|
8.424.811
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
4.567.243
|
4.518.788
|
4.910.984
|
5.479.218
|
6.401.289
|
I. Nợ ngắn hạn
|
724.427
|
658.353
|
778.197
|
1.337.236
|
1.691.806
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
0
|
|
|
358.004
|
615.075
|
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
|
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
340.586
|
269.024
|
344.959
|
469.726
|
552.665
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.992
|
16.262
|
12.870
|
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
35.470
|
51.878
|
50.294
|
53.326
|
51.852
|
6. Phải trả người lao động
|
175.740
|
169.755
|
206.317
|
209.840
|
269.590
|
7. Phải trả nội bộ
|
0
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
166.639
|
151.434
|
163.758
|
246.340
|
202.624
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
35.100
|
31.301
|
37.911
|
51.719
|
56.125
|
1. Vay dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
0
|
31.301
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
0
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
35.100
|
|
37.911
|
51.719
|
56.125
|
III. Dự phòng nghiệp vụ
|
3.807.716
|
3.829.134
|
4.094.876
|
4.090.264
|
4.653.358
|
1. Dự phòng phí
|
1.961.231
|
1.813.358
|
1.939.463
|
2.084.486
|
2.301.114
|
2. Dự phòng toán học
|
0
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
1.523.370
|
1.667.816
|
1.792.221
|
1.614.845
|
1.953.372
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
323.115
|
347.960
|
363.192
|
390.932
|
398.872
|
5. Dự phòng chia lãi
|
0
|
|
|
|
|
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
|
0
|
|
|
|
|
IV. Nợ khác
|
0
|
0
|
|
|
|
1. Chi phí phải trả
|
0
|
|
|
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
0
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1.542.983
|
1.847.742
|
1.850.989
|
1.969.502
|
2.023.521
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.479.726
|
1.777.934
|
1.746.742
|
1.864.622
|
1.907.381
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
887.178
|
887.178
|
1.108.968
|
1.108.968
|
1.108.968
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
359.463
|
359.463
|
137.673
|
137.673
|
137.673
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
73.130
|
78.394
|
148.802
|
154.914
|
166.368
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
74.239
|
91.841
|
102.027
|
110.897
|
110.897
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
85.716
|
361.058
|
249.272
|
352.171
|
383.475
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
63.257
|
69.808
|
104.247
|
104.880
|
116.140
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
|
|
|
|
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
63.257
|
69.808
|
104.247
|
104.880
|
116.140
|
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
4. Quỹ quản lý của cấp trên
|
0
|
|
|
|
|
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
0
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
0
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
0
|
|
|
|
|
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6.110.226
|
6.366.530
|
6.761.973
|
7.448.720
|
8.424.811
|