|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
15,346,727
|
16,701,763
|
17,849,058
|
16,691,891
|
15,322,445
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,138,617
|
618,782
|
259,828
|
574,715
|
1,435,807
|
|
1. Tiền
|
1,048,617
|
370,782
|
199,828
|
374,715
|
1,210,807
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
90,000
|
248,000
|
60,000
|
200,000
|
225,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,840,000
|
2,880,000
|
2,880,000
|
2,745,000
|
2,770,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,840,000
|
2,880,000
|
2,880,000
|
2,745,000
|
2,770,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7,806,019
|
10,162,187
|
11,168,183
|
9,956,669
|
7,932,922
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7,078,342
|
9,404,339
|
10,295,429
|
9,097,504
|
7,014,336
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
103,529
|
65,377
|
62,270
|
143,627
|
136,831
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
624,149
|
692,705
|
817,626
|
722,680
|
788,898
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-234
|
-7,143
|
-7,143
|
-7,143
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,031,288
|
2,500,772
|
3,078,186
|
2,892,604
|
2,659,304
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,031,317
|
2,500,826
|
3,078,240
|
2,892,658
|
2,659,358
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-29
|
-54
|
-54
|
-54
|
-54
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
530,803
|
540,023
|
462,861
|
522,903
|
524,411
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
34,071
|
24,108
|
14,749
|
67,218
|
46,076
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
412,780
|
435,613
|
357,528
|
353,619
|
360,118
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
83,952
|
80,302
|
90,584
|
102,066
|
118,217
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
38,692,796
|
38,433,384
|
37,126,280
|
36,155,995
|
35,124,379
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,655
|
3,655
|
3,655
|
399
|
44
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3,655
|
0
|
3,655
|
399
|
44
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
3,655
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
33,941,179
|
33,014,636
|
32,010,090
|
31,104,290
|
30,118,196
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33,358,799
|
32,424,583
|
31,386,337
|
30,520,592
|
29,535,734
|
|
- Nguyên giá
|
115,253,970
|
115,437,074
|
115,489,213
|
115,697,249
|
115,785,309
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-81,895,171
|
-83,012,491
|
-84,102,876
|
-85,176,657
|
-86,249,575
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
582,380
|
590,053
|
623,753
|
583,698
|
582,462
|
|
- Nguyên giá
|
661,155
|
672,523
|
709,993
|
672,629
|
673,988
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-78,775
|
-82,470
|
-86,240
|
-88,931
|
-91,527
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
97,343
|
600,307
|
314,912
|
48,085
|
90,016
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
97,343
|
600,307
|
314,912
|
48,085
|
90,016
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,536,055
|
2,546,894
|
2,546,895
|
2,653,980
|
2,684,220
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,000,110
|
2,009,985
|
2,009,986
|
2,117,071
|
2,147,311
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
536,909
|
536,909
|
536,909
|
536,909
|
536,909
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-964
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,114,564
|
2,267,892
|
2,250,728
|
2,349,240
|
2,231,903
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
262,646
|
260,051
|
259,210
|
375,012
|
358,012
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
1,851,918
|
2,007,841
|
1,991,518
|
1,974,228
|
1,873,891
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
54,039,523
|
55,135,147
|
54,975,338
|
52,847,885
|
50,446,824
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
38,943,165
|
40,482,027
|
40,304,892
|
37,309,821
|
34,742,126
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
11,627,105
|
13,075,799
|
14,715,033
|
11,696,134
|
11,132,475
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
5,273,941
|
5,361,779
|
5,355,606
|
5,937,892
|
5,426,156
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,519,858
|
5,611,690
|
7,567,470
|
3,994,432
|
3,573,901
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
11,951
|
0
|
143
|
0
|
15,745
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
103,946
|
100,736
|
109,564
|
107,425
|
140,340
|
|
6. Phải trả người lao động
|
131,047
|
484,754
|
122,030
|
272,472
|
319,280
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
772,108
|
442,161
|
785,681
|
717,797
|
884,596
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
35,605
|
42,104
|
31,805
|
42,079
|
42,075
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
232,726
|
571,909
|
295,400
|
167,794
|
292,477
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
46,035
|
0
|
17,133
|
33,570
|
50,355
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
499,887
|
460,666
|
430,201
|
422,673
|
387,550
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
27,316,060
|
27,406,228
|
25,589,858
|
25,613,686
|
23,609,651
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
122,294
|
114,912
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
123
|
175
|
75
|
229
|
123
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
26,425,829
|
26,532,769
|
24,716,499
|
24,638,493
|
22,652,254
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
890,108
|
873,284
|
873,284
|
852,670
|
842,364
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
15,096,358
|
14,653,121
|
14,670,447
|
15,538,065
|
15,704,698
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
15,096,358
|
14,653,121
|
14,670,447
|
15,538,065
|
15,704,698
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
11,234,680
|
11,234,680
|
11,234,680
|
11,234,680
|
11,234,680
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
65,841
|
66,288
|
66,288
|
66,288
|
66,288
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,180,758
|
1,180,311
|
1,180,311
|
1,190,530
|
1,190,530
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
15,748
|
15,748
|
15,748
|
15,748
|
15,748
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,277,103
|
1,835,144
|
1,848,476
|
2,705,538
|
2,870,992
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,786,120
|
2,277,103
|
1,752,179
|
1,734,223
|
2,705,538
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
490,983
|
-441,959
|
96,297
|
971,315
|
165,454
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
322,228
|
320,949
|
324,943
|
325,280
|
326,460
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
54,039,523
|
55,135,147
|
54,975,338
|
52,847,885
|
50,446,824
|