|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
17.849.058
|
16.691.891
|
15.322.445
|
20.809.636
|
19.887.758
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
259.828
|
574.715
|
1.435.807
|
2.143.903
|
981.304
|
|
1. Tiền
|
199.828
|
374.715
|
1.210.807
|
385.103
|
595.671
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
60.000
|
200.000
|
225.000
|
1.758.800
|
385.633
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.880.000
|
2.745.000
|
2.770.000
|
3.257.000
|
3.361.916
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.880.000
|
2.745.000
|
2.770.000
|
3.257.000
|
3.361.916
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11.168.183
|
9.956.669
|
7.932.922
|
12.653.890
|
12.557.731
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
10.295.429
|
9.097.504
|
7.014.336
|
11.291.893
|
11.501.067
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
62.270
|
143.627
|
136.831
|
413.472
|
476.173
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
817.626
|
722.680
|
788.898
|
955.668
|
580.724
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7.143
|
-7.143
|
-7.143
|
-7.143
|
-234
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.078.186
|
2.892.604
|
2.659.304
|
2.386.100
|
2.460.920
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.078.240
|
2.892.658
|
2.659.358
|
2.390.893
|
2.465.549
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-54
|
-54
|
-54
|
-4.792
|
-4.630
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
462.861
|
522.903
|
524.411
|
368.742
|
525.886
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14.749
|
67.218
|
46.076
|
61.775
|
30.584
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
357.528
|
353.619
|
360.118
|
265.430
|
470.451
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
90.584
|
102.066
|
118.217
|
41.537
|
24.851
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
37.126.280
|
36.155.995
|
35.124.379
|
34.179.198
|
33.191.630
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.655
|
399
|
44
|
1.338
|
13.461
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
1.338
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.655
|
399
|
44
|
0
|
13.461
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
32.010.090
|
31.104.290
|
30.118.196
|
29.295.961
|
28.254.044
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
31.386.337
|
30.520.592
|
29.535.734
|
28.701.683
|
27.679.802
|
|
- Nguyên giá
|
115.489.213
|
115.697.249
|
115.785.309
|
116.023.993
|
116.070.389
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-84.102.876
|
-85.176.657
|
-86.249.575
|
-87.322.310
|
-88.390.587
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
623.753
|
583.698
|
582.462
|
594.278
|
574.241
|
|
- Nguyên giá
|
709.993
|
672.629
|
673.988
|
688.514
|
665.404
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-86.240
|
-88.931
|
-91.527
|
-94.236
|
-91.163
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
314.912
|
48.085
|
90.016
|
55.194
|
68.899
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
314.912
|
48.085
|
90.016
|
55.194
|
68.899
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.546.895
|
2.653.980
|
2.684.220
|
2.714.670
|
2.714.182
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2.009.986
|
2.117.071
|
2.147.311
|
2.177.760
|
2.177.272
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
536.909
|
536.909
|
536.909
|
536.909
|
536.909
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.250.728
|
2.349.240
|
2.231.903
|
2.112.035
|
2.141.044
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
259.210
|
375.012
|
358.012
|
269.318
|
309.841
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
1.991.518
|
1.974.228
|
1.873.891
|
1.842.716
|
1.831.203
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
54.975.338
|
52.847.885
|
50.446.824
|
54.988.833
|
53.079.387
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
40.304.892
|
37.309.821
|
34.742.126
|
37.115.336
|
34.437.825
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
14.715.033
|
11.696.134
|
11.132.475
|
14.356.576
|
13.867.376
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
5.355.606
|
5.937.892
|
5.426.156
|
5.452.169
|
5.413.975
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7.567.470
|
3.994.432
|
3.573.901
|
5.001.655
|
5.976.597
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
143
|
0
|
15.745
|
2.440
|
19.309
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
109.564
|
107.425
|
140.340
|
842.030
|
240.505
|
|
6. Phải trả người lao động
|
122.030
|
272.472
|
319.280
|
444.531
|
236.690
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
785.681
|
717.797
|
884.596
|
846.946
|
483.285
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
31.805
|
42.079
|
42.075
|
42.057
|
42.066
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
295.400
|
167.794
|
292.477
|
1.371.453
|
1.125.012
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
17.133
|
33.570
|
50.355
|
1.043
|
15.883
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
430.201
|
422.673
|
387.550
|
352.253
|
314.056
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
25.589.858
|
25.613.686
|
23.609.651
|
22.758.759
|
20.570.448
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
122.294
|
114.912
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
75
|
229
|
123
|
104
|
75
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
24.716.499
|
24.638.493
|
22.652.254
|
21.926.455
|
19.748.505
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
873.284
|
852.670
|
842.364
|
832.200
|
821.869
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
14.670.447
|
15.538.065
|
15.704.698
|
17.873.498
|
18.641.563
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
14.670.447
|
15.538.065
|
15.704.698
|
17.873.498
|
18.641.563
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
11.234.680
|
11.234.680
|
11.234.680
|
11.234.680
|
11.234.680
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
66.288
|
66.288
|
66.288
|
66.288
|
66.288
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.180.311
|
1.190.530
|
1.190.530
|
1.190.530
|
1.190.530
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
15.748
|
15.748
|
15.748
|
15.748
|
15.748
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.848.476
|
2.705.538
|
2.870.992
|
5.039.791
|
5.800.177
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.752.179
|
1.734.223
|
2.705.538
|
2.871.062
|
5.070.527
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
96.297
|
971.315
|
165.454
|
2.168.729
|
729.649
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
324.943
|
325.280
|
326.460
|
326.460
|
334.139
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
54.975.338
|
52.847.885
|
50.446.824
|
54.988.833
|
53.079.387
|