単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,930,809 8,345,561 12,688,879 10,367,903 14,958,969
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 11,930,809 8,345,561 12,688,879 10,367,903 14,958,969
4. Giá vốn hàng bán 10,011,719 7,613,812 9,301,583 9,220,554 12,834,477
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,919,090 731,749 3,387,295 1,147,349 2,124,492
6. Doanh thu hoạt động tài chính 31,289 121,378 -5,425 234,749 17,464
7. Chi phí tài chính 1,063,214 508,007 257,438 330,291 328,578
-Trong đó: Chi phí lãi vay 425,178 409,146 377,953 332,459 322,641
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 169,440 201,678 180,848
9. Chi phí bán hàng 28 40 102 4 8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 169,526 175,371 210,036 135,761 186,071
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 887,051 169,709 3,115,973 916,042 1,808,147
12. Thu nhập khác 1,279 848 1,739 914 8,088
13. Chi phí khác 4,201 2,041 7,353 4,141 53,605
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,921 -1,193 -5,614 -3,227 -45,517
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 884,130 168,516 3,110,360 912,815 1,762,630
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 161 1,883 552,593 174,623 327,537
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -104
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 161 1,883 552,593 174,623 327,434
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 883,969 166,634 2,557,766 738,192 1,435,197
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2,338 1,180 4,150 8,543 -12,040
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 881,630 165,454 2,553,617 729,649 1,447,237