|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10.608.324
|
11.930.809
|
8.345.561
|
12.688.879
|
10.367.903
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
10.608.324
|
11.930.809
|
8.345.561
|
12.688.879
|
10.367.903
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
9.710.972
|
10.011.719
|
7.613.812
|
9.301.583
|
9.220.554
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
897.352
|
1.919.090
|
731.749
|
3.387.295
|
1.147.349
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
49.428
|
31.289
|
121.378
|
-5.425
|
234.749
|
|
7. Chi phí tài chính
|
723.324
|
1.063.214
|
508.007
|
257.438
|
330.291
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
450.928
|
425.178
|
409.146
|
377.953
|
332.459
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
169.440
|
|
201.678
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
24
|
28
|
40
|
102
|
4
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
119.675
|
169.526
|
175.371
|
210.036
|
135.761
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
103.758
|
887.051
|
169.709
|
3.115.973
|
916.042
|
|
12. Thu nhập khác
|
830
|
1.279
|
848
|
1.739
|
914
|
|
13. Chi phí khác
|
2.074
|
4.201
|
2.041
|
7.353
|
4.141
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.244
|
-2.921
|
-1.193
|
-5.614
|
-3.227
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
102.513
|
884.130
|
168.516
|
3.110.360
|
912.815
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.741
|
161
|
1.883
|
552.593
|
174.623
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.741
|
161
|
1.883
|
552.593
|
174.623
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
100.772
|
883.969
|
166.634
|
2.557.766
|
738.192
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
4.475
|
2.338
|
1.180
|
4.150
|
8.543
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
96.297
|
881.630
|
165.454
|
2.553.617
|
729.649
|