|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
233,833
|
231,692
|
238,293
|
486,267
|
428,414
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,145
|
3,029
|
4,279
|
58,060
|
43,187
|
|
1. Tiền
|
5,337
|
726
|
4,279
|
728
|
14,783
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
808
|
2,303
|
0
|
57,332
|
28,404
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,693
|
2,693
|
0
|
70,000
|
70,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,693
|
2,693
|
0
|
70,000
|
70,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
42,480
|
43,032
|
36,737
|
135,306
|
134,409
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
5,771
|
5,751
|
5,751
|
5,766
|
5,751
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
14,239
|
14,715
|
17,723
|
17,423
|
16,254
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
64,000
|
64,000
|
55,000
|
155,000
|
155,000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
19,496
|
19,593
|
19,289
|
18,142
|
18,430
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-61,026
|
-61,026
|
-61,026
|
-61,026
|
-61,026
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
182,064
|
182,469
|
195,649
|
219,005
|
176,928
|
|
1. Hàng tồn kho
|
182,064
|
182,469
|
195,649
|
219,005
|
176,928
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
452
|
470
|
1,628
|
3,897
|
3,889
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
269
|
297
|
1,464
|
3,750
|
3,743
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
183
|
173
|
164
|
147
|
147
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
217,074
|
217,059
|
217,162
|
63,331
|
64,126
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
3,100
|
3,194
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0
|
0
|
0
|
3,100
|
3,194
|
|
- Nguyên giá
|
452
|
452
|
452
|
3,552
|
3,801
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-452
|
-452
|
-452
|
-452
|
-607
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4,342
|
4,315
|
4,289
|
4,262
|
4,236
|
|
- Nguyên giá
|
4,730
|
4,730
|
4,730
|
4,730
|
4,730
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-388
|
-415
|
-441
|
-468
|
-494
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
8,460
|
8,463
|
8,603
|
8,603
|
8,748
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
8,460
|
8,463
|
8,603
|
8,603
|
8,748
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
171,688
|
171,705
|
171,705
|
14,809
|
15,402
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
165,602
|
165,504
|
165,504
|
8,609
|
9,202
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
6,201
|
6,201
|
6,201
|
6,201
|
6,201
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-114
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
32,585
|
32,576
|
32,566
|
32,556
|
32,546
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
32,585
|
32,576
|
32,566
|
32,556
|
32,546
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
450,908
|
448,751
|
455,456
|
549,598
|
492,540
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
224,039
|
222,006
|
228,840
|
251,442
|
227,273
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
224,039
|
222,006
|
228,840
|
251,442
|
227,273
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
1,000
|
2,130
|
5,930
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
46,741
|
44,748
|
46,519
|
60,130
|
61,110
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
174,480
|
174,287
|
174,480
|
174,287
|
155,905
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
9,367
|
1,209
|
|
6. Phải trả người lao động
|
40
|
39
|
44
|
42
|
55
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
18
|
18
|
18
|
27
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,577
|
2,714
|
6,589
|
5,279
|
2,852
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
202
|
200
|
191
|
189
|
185
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
226,869
|
226,745
|
226,616
|
298,156
|
265,267
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
226,869
|
226,745
|
226,616
|
298,156
|
265,267
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
59,697
|
59,697
|
59,697
|
59,697
|
59,697
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-21,118
|
-21,118
|
-21,118
|
-21,118
|
-21,118
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
23,945
|
23,945
|
23,945
|
23,945
|
23,945
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
4,232
|
4,232
|
4,232
|
4,232
|
4,232
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-43,044
|
-43,167
|
-43,296
|
28,246
|
-4,643
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-40,628
|
-43,027
|
-43,027
|
-43,027
|
-43,027
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-2,416
|
-140
|
-269
|
71,272
|
38,384
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3,157
|
3,156
|
3,156
|
3,154
|
3,154
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
450,908
|
448,751
|
455,456
|
549,598
|
492,540
|