TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
240,684
|
235,256
|
232,563
|
233,813
|
233,833
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,827
|
4,125
|
1,660
|
1,190
|
6,145
|
1. Tiền
|
1,329
|
204
|
128
|
190
|
5,337
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10,498
|
3,921
|
1,531
|
1,000
|
808
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,600
|
2,600
|
2,643
|
2,643
|
2,693
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,600
|
2,600
|
2,643
|
2,643
|
2,693
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
44,250
|
46,202
|
46,104
|
47,514
|
42,480
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
5,791
|
5,771
|
5,771
|
5,771
|
5,771
|
2. Trả trước cho người bán
|
14,158
|
14,217
|
14,172
|
14,217
|
14,239
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
64,000
|
69,000
|
69,000
|
69,000
|
64,000
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
21,327
|
18,240
|
18,188
|
19,552
|
19,496
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-61,026
|
-61,026
|
-61,026
|
-61,026
|
-61,026
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
181,570
|
181,869
|
181,702
|
182,001
|
182,064
|
1. Hàng tồn kho
|
181,570
|
181,869
|
181,702
|
182,001
|
182,064
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
438
|
461
|
454
|
465
|
452
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
237
|
256
|
256
|
274
|
269
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
201
|
205
|
198
|
191
|
183
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
213,754
|
219,350
|
219,323
|
217,091
|
217,074
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
18
|
12
|
7
|
2
|
0
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
18
|
12
|
7
|
2
|
0
|
- Nguyên giá
|
726
|
726
|
726
|
726
|
452
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-708
|
-713
|
-719
|
-724
|
-452
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4,447
|
4,421
|
4,394
|
4,368
|
4,342
|
- Nguyên giá
|
4,730
|
4,730
|
4,730
|
4,730
|
4,730
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-282
|
-309
|
-335
|
-362
|
-388
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4,829
|
8,269
|
8,324
|
8,324
|
8,460
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4,829
|
8,269
|
8,324
|
8,324
|
8,460
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
171,832
|
174,028
|
173,993
|
171,802
|
171,688
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
165,631
|
167,828
|
167,793
|
165,602
|
165,602
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
6,201
|
6,201
|
6,201
|
6,201
|
6,201
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-114
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
32,628
|
32,619
|
32,605
|
32,595
|
32,585
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
32,628
|
32,619
|
32,605
|
32,595
|
32,585
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
454,439
|
454,606
|
451,886
|
450,904
|
450,908
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
227,349
|
225,444
|
225,188
|
224,183
|
224,039
|
I. Nợ ngắn hạn
|
227,349
|
225,444
|
225,188
|
224,183
|
224,039
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
49,324
|
47,530
|
47,048
|
47,065
|
46,741
|
4. Người mua trả tiền trước
|
174,480
|
174,296
|
174,489
|
174,296
|
174,480
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
62
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải trả người lao động
|
48
|
48
|
50
|
36
|
40
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,229
|
3,365
|
3,397
|
2,584
|
2,577
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
206
|
205
|
204
|
202
|
202
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
227,090
|
229,163
|
226,698
|
226,720
|
226,869
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
227,090
|
229,163
|
226,698
|
226,720
|
226,869
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
59,697
|
59,697
|
59,697
|
59,697
|
59,697
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-21,118
|
-21,118
|
-21,118
|
-21,118
|
-21,118
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
23,945
|
23,945
|
23,945
|
23,945
|
23,945
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
4,232
|
4,232
|
4,232
|
4,232
|
4,232
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-42,824
|
-40,750
|
-43,214
|
-43,192
|
-43,044
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-42,878
|
-40,628
|
-40,628
|
-40,628
|
-40,628
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
54
|
-123
|
-2,587
|
-2,565
|
-2,416
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3,158
|
3,157
|
3,157
|
3,157
|
3,157
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
454,439
|
454,606
|
451,886
|
450,904
|
450,908
|