Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 233,833 231,692 238,293 486,267 428,414
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,145 3,029 4,279 58,060 43,187
1. Tiền 5,337 726 4,279 728 14,783
2. Các khoản tương đương tiền 808 2,303 0 57,332 28,404
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,693 2,693 0 70,000 70,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,693 2,693 0 70,000 70,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 42,480 43,032 36,737 135,306 134,409
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 5,771 5,751 5,751 5,766 5,751
2. Trả trước cho người bán 14,239 14,715 17,723 17,423 16,254
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 64,000 64,000 55,000 155,000 155,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 19,496 19,593 19,289 18,142 18,430
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -61,026 -61,026 -61,026 -61,026 -61,026
IV. Tổng hàng tồn kho 182,064 182,469 195,649 219,005 176,928
1. Hàng tồn kho 182,064 182,469 195,649 219,005 176,928
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 452 470 1,628 3,897 3,889
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 269 297 1,464 3,750 3,743
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 183 173 164 147 147
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 217,074 217,059 217,162 63,331 64,126
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 0 0 0 3,100 3,194
1. Tài sản cố định hữu hình 0 0 0 3,100 3,194
- Nguyên giá 452 452 452 3,552 3,801
- Giá trị hao mòn lũy kế -452 -452 -452 -452 -607
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 4,342 4,315 4,289 4,262 4,236
- Nguyên giá 4,730 4,730 4,730 4,730 4,730
- Giá trị hao mòn lũy kế -388 -415 -441 -468 -494
IV. Tài sản dở dang dài hạn 8,460 8,463 8,603 8,603 8,748
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 8,460 8,463 8,603 8,603 8,748
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 171,688 171,705 171,705 14,809 15,402
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 165,602 165,504 165,504 8,609 9,202
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 6,201 6,201 6,201 6,201 6,201
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -114 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 32,585 32,576 32,566 32,556 32,546
1. Chi phí trả trước dài hạn 32,585 32,576 32,566 32,556 32,546
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 450,908 448,751 455,456 549,598 492,540
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 224,039 222,006 228,840 251,442 227,273
I. Nợ ngắn hạn 224,039 222,006 228,840 251,442 227,273
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 1,000 2,130 5,930
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 46,741 44,748 46,519 60,130 61,110
4. Người mua trả tiền trước 174,480 174,287 174,480 174,287 155,905
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 0 0 9,367 1,209
6. Phải trả người lao động 40 39 44 42 55
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 18 18 18 27
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,577 2,714 6,589 5,279 2,852
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 202 200 191 189 185
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 226,869 226,745 226,616 298,156 265,267
I. Vốn chủ sở hữu 226,869 226,745 226,616 298,156 265,267
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 59,697 59,697 59,697 59,697 59,697
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -21,118 -21,118 -21,118 -21,118 -21,118
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 23,945 23,945 23,945 23,945 23,945
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4,232 4,232 4,232 4,232 4,232
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -43,044 -43,167 -43,296 28,246 -4,643
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -40,628 -43,027 -43,027 -43,027 -43,027
- LNST chưa phân phối kỳ này -2,416 -140 -269 71,272 38,384
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 3,157 3,156 3,156 3,154 3,154
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 450,908 448,751 455,456 549,598 492,540