Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 202 203 221 276 17.282
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 202 203 221 276 17.282
4. Giá vốn hàng bán 139 135 139 139 58.697
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 63 68 82 137 -41.415
6. Doanh thu hoạt động tài chính 365 78 125 84.503 1.300
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -114 593
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 166 287 337 3.717 1.532
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 147 -141 -129 80.924 -41.054
12. Thu nhập khác 1
13. Chi phí khác 6 10
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1 -6 -10
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 148 -141 -129 80.918 -41.065
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9.377
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9.377
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 148 -141 -129 71.540 -41.065
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 -1 0 -2 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 148 -140 -129 71.542 -41.064