|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
202
|
203
|
221
|
276
|
17.282
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
202
|
203
|
221
|
276
|
17.282
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
139
|
135
|
139
|
139
|
58.697
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
63
|
68
|
82
|
137
|
-41.415
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
365
|
78
|
125
|
84.503
|
1.300
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-114
|
|
|
|
593
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
166
|
287
|
337
|
3.717
|
1.532
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
147
|
-141
|
-129
|
80.924
|
-41.054
|
|
12. Thu nhập khác
|
1
|
|
|
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
6
|
10
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1
|
|
|
-6
|
-10
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
148
|
-141
|
-129
|
80.918
|
-41.065
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
9.377
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
9.377
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
148
|
-141
|
-129
|
71.540
|
-41.065
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
-1
|
0
|
-2
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
148
|
-140
|
-129
|
71.542
|
-41.064
|