DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3,89 | 0,00 | -1,05 | 11,25 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -45,66 | 0,21 | -284,92 | 167,97 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,01 | 0,00 | 0,04 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,03 | 1,96 | 1,96 | 1,83 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 19,65 | 5,04 | 0,85 | 17,98 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -88,63 | -74,33 | -83,18 | 2.019,57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,30 | 12,71 | 34,48 | -228,71 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -37,39 | 1,70 | -284,92 | 220,12 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 104,33 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 117,06 | 12,27 | 100,00 | 76,31 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 748,25 | 2.953,45 | 18.275,58 | 2.728,16 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 4.655,79 | 15.053,15 | 119.544,57 | 1.097,37 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1.539,80 | 4.089,20 | 30.690,29 | 379,03 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 4.405,20 | 17.168,53 | 100.599,39 | 8.695,69 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -2,88 | 9,90 | 9,79 | 201,14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,99 | 1,04 | 1,04 | 1,89 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,22 | 0,24 | 0,23 | 1,09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,49 | 0,48 | 0,48 | 0,13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,04 | 0,98 | 0,97 | 0,85 |