単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 368,730 442,739 427,162 450,725 392,892
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -312,383 -348,389 -318,743 -335,751 -351,370
3. Tiền chi trả cho người lao động -36,712 -35,009 -37,207 -42,278 -39,832
4. Tiền chi trả lãi vay -259 -244 -10 -124 -472
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -9,233 -7,461 -10,772 -16,265 -11,927
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 24,609 39,973 37,759 37,554 47,165
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -27,409 -31,963 -52,946 -41,632 -39,054
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 7,342 59,647 45,243 52,230 -2,598
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,210 -794 -2,379 -486 -1,292
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 36 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -11,427 -40,067 -79,000 -67,785
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,400 19,094 66,000 85,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 124 260 1,663 1,858 2,857
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,086 -10,561 -21,690 -11,592 18,780
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 49,419 29,270 2,733 34,114 63,867
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -27,549 -51,095 -2,733 -28,789 -54,240
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -21,772 -33,324 -29,050 -35,413 -28,292
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 99 -55,149 -29,050 -30,089 -18,666
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4,354 -6,062 -5,497 10,550 -2,483
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 16,792 21,129 14,977 9,481 20,040
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -17 -91 1 9 1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 21,129 14,977 9,481 20,040 17,557