|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
368,730
|
442,739
|
427,162
|
450,725
|
392,892
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-312,383
|
-348,389
|
-318,743
|
-335,751
|
-351,370
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-36,712
|
-35,009
|
-37,207
|
-42,278
|
-39,832
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-259
|
-244
|
-10
|
-124
|
-472
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-9,233
|
-7,461
|
-10,772
|
-16,265
|
-11,927
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
24,609
|
39,973
|
37,759
|
37,554
|
47,165
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-27,409
|
-31,963
|
-52,946
|
-41,632
|
-39,054
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,342
|
59,647
|
45,243
|
52,230
|
-2,598
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,210
|
-794
|
-2,379
|
-486
|
-1,292
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
36
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-11,427
|
-40,067
|
-79,000
|
-67,785
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
1,400
|
19,094
|
66,000
|
85,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
124
|
260
|
1,663
|
1,858
|
2,857
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,086
|
-10,561
|
-21,690
|
-11,592
|
18,780
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
49,419
|
29,270
|
2,733
|
34,114
|
63,867
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-27,549
|
-51,095
|
-2,733
|
-28,789
|
-54,240
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-21,772
|
-33,324
|
-29,050
|
-35,413
|
-28,292
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
99
|
-55,149
|
-29,050
|
-30,089
|
-18,666
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4,354
|
-6,062
|
-5,497
|
10,550
|
-2,483
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16,792
|
21,129
|
14,977
|
9,481
|
20,040
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-17
|
-91
|
1
|
9
|
1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
21,129
|
14,977
|
9,481
|
20,040
|
17,557
|