|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
376,790
|
474,394
|
432,058
|
456,806
|
422,043
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12,495
|
12,991
|
8,202
|
8,951
|
7,311
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
364,295
|
461,402
|
423,857
|
447,856
|
414,732
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
292,655
|
378,684
|
322,851
|
336,870
|
328,577
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
71,640
|
82,718
|
101,006
|
110,985
|
86,155
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
224
|
1,342
|
3,269
|
3,643
|
2,617
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,321
|
8,862
|
10,289
|
8,474
|
8,087
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
273
|
230
|
0
|
102
|
523
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
10,324
|
11,352
|
11,271
|
12,899
|
13,355
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,665
|
17,654
|
19,102
|
21,760
|
23,735
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
37,554
|
46,193
|
63,614
|
71,495
|
43,596
|
|
12. Thu nhập khác
|
556
|
21
|
332
|
1,793
|
825
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
55
|
2
|
102
|
16
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
556
|
-34
|
329
|
1,691
|
809
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
38,110
|
46,158
|
63,943
|
73,186
|
44,405
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,686
|
9,423
|
12,903
|
14,819
|
9,309
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,686
|
9,423
|
12,903
|
14,819
|
9,309
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
30,424
|
36,736
|
51,040
|
58,366
|
35,096
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
30,424
|
36,736
|
51,040
|
58,366
|
35,096
|