|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
120.330
|
111.678
|
80.660
|
101.331
|
100.797
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-94.437
|
-94.594
|
80.660
|
-82.706
|
-94.689
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-10.628
|
-13.443
|
-8.911
|
-8.918
|
-8.963
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-102
|
-90
|
-134
|
-148
|
-100
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-4.009
|
-5.227
|
-2.000
|
-3.000
|
-1.700
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
11.906
|
7.566
|
12.389
|
13.344
|
17.755
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-11.800
|
-8.488
|
-8.837
|
-8.883
|
-15.117
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11.260
|
-2.599
|
-9.495
|
11.020
|
-2.016
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-486
|
-940
|
-352
|
-403
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
36
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-41.390
|
0
|
-14.395
|
-9.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
8.000
|
44.000
|
18.000
|
12.000
|
8.000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
111
|
1.634
|
505
|
826
|
95
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
7.662
|
3.304
|
18.153
|
-1.972
|
-905
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
19.644
|
27.238
|
14.650
|
5.748
|
16.230
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-28.789
|
-17.346
|
-14.815
|
-6.824
|
-15.255
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-38
|
-14.165
|
-13.769
|
368
|
-34
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-9.183
|
-4.273
|
-13.933
|
-708
|
941
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
9.739
|
-3.568
|
-5.275
|
8.340
|
-1.980
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10.295
|
20.040
|
16.451
|
11.186
|
19.546
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
5
|
-20
|
11
|
20
|
-10
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
20.040
|
16.451
|
11.186
|
19.546
|
17.557
|