|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.225.300
|
3.593.770
|
3.624.565
|
3.423.371
|
3.109.261
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
300.965
|
332.511
|
446.151
|
306.746
|
625.626
|
|
1. Tiền
|
153.009
|
265.511
|
283.151
|
269.125
|
315.321
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
147.957
|
67.000
|
163.000
|
37.621
|
310.305
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
643.708
|
590.000
|
747.000
|
524.000
|
494.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
643.708
|
590.000
|
747.000
|
524.000
|
494.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.206.871
|
1.319.081
|
1.248.865
|
1.182.926
|
954.496
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.390.452
|
1.495.594
|
1.443.962
|
1.371.487
|
1.186.400
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
40.257
|
41.997
|
35.545
|
47.295
|
29.968
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
27.157
|
32.498
|
29.272
|
29.951
|
21.035
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-250.995
|
-251.008
|
-259.914
|
-265.806
|
-282.907
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.040.054
|
1.301.938
|
1.150.934
|
1.357.077
|
982.114
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.041.001
|
1.302.886
|
1.151.881
|
1.358.024
|
1.045.754
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-947
|
-947
|
-947
|
-947
|
-63.640
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
33.701
|
50.240
|
31.615
|
52.622
|
53.024
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.236
|
2.344
|
1.363
|
2.775
|
1.942
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
28.250
|
43.782
|
25.294
|
44.499
|
32.782
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.216
|
4.114
|
4.958
|
5.348
|
18.300
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
840.146
|
819.204
|
804.541
|
783.738
|
815.189
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5.140
|
6.245
|
6.245
|
6.245
|
6.480
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5.140
|
6.245
|
6.245
|
6.245
|
6.480
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
641.644
|
624.211
|
611.329
|
594.770
|
605.581
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
630.172
|
611.683
|
599.274
|
583.188
|
593.720
|
|
- Nguyên giá
|
1.768.798
|
1.772.902
|
1.778.733
|
1.783.045
|
1.812.507
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.138.627
|
-1.161.220
|
-1.179.459
|
-1.199.857
|
-1.218.787
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11.472
|
12.528
|
12.055
|
11.582
|
11.860
|
|
- Nguyên giá
|
22.640
|
24.171
|
24.171
|
24.171
|
24.953
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.167
|
-11.643
|
-12.117
|
-12.590
|
-13.093
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
10.737
|
10.211
|
12.189
|
12.306
|
23.238
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
10.737
|
10.211
|
12.189
|
12.306
|
23.238
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
182.625
|
178.537
|
174.777
|
170.418
|
179.890
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
182.583
|
178.495
|
174.777
|
170.418
|
178.594
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
42
|
42
|
0
|
0
|
1.296
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.065.446
|
4.412.974
|
4.429.106
|
4.207.110
|
3.924.450
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.815.846
|
3.131.603
|
3.150.350
|
2.899.273
|
2.701.725
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.798.020
|
3.113.779
|
3.132.948
|
2.881.681
|
2.661.042
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.718.987
|
2.148.658
|
2.185.436
|
2.059.347
|
2.028.173
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
933.942
|
810.456
|
753.562
|
635.220
|
452.103
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
47.438
|
55.788
|
73.430
|
45.684
|
38.154
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
28.654
|
38.185
|
28.970
|
30.220
|
42.106
|
|
6. Phải trả người lao động
|
49.476
|
30.447
|
56.213
|
73.510
|
77.118
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.600
|
17.977
|
22.403
|
22.553
|
11.386
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.638
|
6.912
|
8.336
|
10.793
|
7.897
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9.285
|
5.357
|
4.598
|
4.355
|
4.105
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17.826
|
17.824
|
17.401
|
17.592
|
40.683
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
15.826
|
15.824
|
15.401
|
15.592
|
38.683
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.249.599
|
1.281.371
|
1.278.756
|
1.307.837
|
1.222.726
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.249.599
|
1.281.371
|
1.278.756
|
1.307.837
|
1.222.726
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
807.988
|
807.988
|
807.988
|
807.988
|
807.988
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.561
|
3.561
|
3.561
|
3.561
|
3.561
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
466
|
466
|
466
|
466
|
466
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-13
|
-13
|
-13
|
-13
|
-13
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-460
|
-272
|
2.379
|
-265
|
-205
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
376.558
|
376.558
|
376.762
|
376.762
|
376.762
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
20.949
|
20.944
|
20.636
|
20.606
|
20.605
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
40.549
|
72.137
|
66.976
|
98.731
|
13.561
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-2.619
|
40.622
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
43.168
|
31.514
|
66.976
|
98.731
|
13.561
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.065.446
|
4.412.974
|
4.429.106
|
4.207.110
|
3.924.450
|