Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5.901 7.764 6.038 10.622 1.419
2. Điều chỉnh cho các khoản 70.805 7.440 32.350 -244.253 -22.675
- Khấu hao TSCĐ 7.465 7.440 7.946 21.193 8.492
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 -3.046
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 0 0 11.982 0
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 63.340 0 24.404 -274.382 -31.168
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 76.706 15.205 38.388 -233.632 -21.256
- Tăng, giảm các khoản phải thu 103.363 -119.191 -37.742 -316.244 4.551
- Tăng, giảm hàng tồn kho 23.483 121.321 -64.985 -85.802 -70.090
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -12.041 -90.938 41.140 513.125 80.136
- Tăng giảm chi phí trả trước -2.007 -5.540 -1.456 -44.903 46.076
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -61.054 0 -24.404 -112.807 -30.168
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3.407 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -10 -10
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -4.379 2.576 -4.957
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 125.044 -79.144 -53.438 -277.697 4.281
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -78.710 -7.198 122 -120.888 -31.403
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 -41 -39 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 2.000 -471 -29.088 249 -267
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 1.065 -2.565
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -64.500 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 36.000 36.000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0 -1.364
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -141.210 28.332 8.058 -124.607 -31.670
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 200.000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 351.364 607.913 582.307 814.174 550.561
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -343.876 -553.578 -538.830 -596.124 -545.871
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 8.114
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 7.488 54.335 51.591 418.051 4.690
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -8.678 3.523 6.211 15.747 -22.698
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 16.016 7.339 10.826 17.037 33.208
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 7.339 10.862 17.037 32.784 10.510