|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5.901
|
7.764
|
6.038
|
10.622
|
1.419
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
70.805
|
7.440
|
32.350
|
-244.253
|
-22.675
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7.465
|
7.440
|
7.946
|
21.193
|
8.492
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
-3.046
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0
|
0
|
|
11.982
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
63.340
|
0
|
24.404
|
-274.382
|
-31.168
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
76.706
|
15.205
|
38.388
|
-233.632
|
-21.256
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
103.363
|
-119.191
|
-37.742
|
-316.244
|
4.551
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
23.483
|
121.321
|
-64.985
|
-85.802
|
-70.090
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-12.041
|
-90.938
|
41.140
|
513.125
|
80.136
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.007
|
-5.540
|
-1.456
|
-44.903
|
46.076
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-61.054
|
0
|
-24.404
|
-112.807
|
-30.168
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.407
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
-10
|
-10
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
-4.379
|
2.576
|
-4.957
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
125.044
|
-79.144
|
-53.438
|
-277.697
|
4.281
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-78.710
|
-7.198
|
122
|
-120.888
|
-31.403
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
-41
|
-39
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
2.000
|
-471
|
-29.088
|
249
|
-267
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
1.065
|
-2.565
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-64.500
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
36.000
|
36.000
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
|
-1.364
|
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-141.210
|
28.332
|
8.058
|
-124.607
|
-31.670
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
200.000
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
351.364
|
607.913
|
582.307
|
814.174
|
550.561
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-343.876
|
-553.578
|
-538.830
|
-596.124
|
-545.871
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
8.114
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
7.488
|
54.335
|
51.591
|
418.051
|
4.690
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-8.678
|
3.523
|
6.211
|
15.747
|
-22.698
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16.016
|
7.339
|
10.826
|
17.037
|
33.208
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7.339
|
10.862
|
17.037
|
32.784
|
10.510
|