|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
108,975
|
84,518
|
125,877
|
148,564
|
181,014
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
24,750
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
108,975
|
84,518
|
125,877
|
123,814
|
181,014
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
88,679
|
68,259
|
103,425
|
114,393
|
158,800
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
20,296
|
16,259
|
22,452
|
9,421
|
22,214
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,393
|
805
|
757
|
709
|
516
|
|
7. Chi phí tài chính
|
17
|
2
|
66
|
334
|
731
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
632
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9,909
|
9,466
|
12,845
|
12,441
|
11,431
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,089
|
5,484
|
11,638
|
5,952
|
6,775
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,673
|
2,112
|
-1,340
|
-8,596
|
3,793
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,268
|
54
|
4,420
|
5,942
|
16
|
|
13. Chi phí khác
|
22
|
1
|
315
|
1,100
|
781
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,246
|
52
|
4,105
|
4,843
|
-765
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,919
|
2,165
|
2,765
|
-3,753
|
3,028
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
896
|
390
|
887
|
0
|
740
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
896
|
390
|
887
|
0
|
740
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,023
|
1,774
|
1,878
|
-3,753
|
2,288
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,023
|
1,774
|
1,878
|
-3,753
|
2,288
|