Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 84,518 125,877 148,564 181,014 100,643
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 24,750 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 84,518 125,877 123,814 181,014 100,643
4. Giá vốn hàng bán 68,259 103,425 114,393 158,800 82,503
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 16,259 22,452 9,421 22,214 18,140
6. Doanh thu hoạt động tài chính 805 757 709 516 401
7. Chi phí tài chính 2 66 334 731 705
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 632 705
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 9,466 12,845 12,441 11,431 9,498
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,484 11,638 5,952 6,775 7,434
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,112 -1,340 -8,596 3,793 904
12. Thu nhập khác 54 4,420 5,942 16 103
13. Chi phí khác 1 315 1,100 781 707
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 52 4,105 4,843 -765 -604
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,165 2,765 -3,753 3,028 299
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 390 887 0 740 251
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 390 887 0 740 251
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,774 1,878 -3,753 2,288 49
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,774 1,878 -3,753 2,288