|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
19.814.663
|
34.211.129
|
33.481.609
|
38.233.057
|
35.410.590
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
201.611
|
334.674
|
344.680
|
409.564
|
434.547
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
19.613.052
|
33.876.455
|
33.136.929
|
37.823.493
|
34.976.043
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
16.040.154
|
27.949.660
|
27.078.338
|
31.151.594
|
27.272.874
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3.572.898
|
5.926.794
|
6.058.591
|
6.671.899
|
7.703.168
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
16.326
|
58.980
|
98.028
|
77.443
|
148.127
|
|
7. Chi phí tài chính
|
118.253
|
146.414
|
142.783
|
95.493
|
164.992
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
104.380
|
94.143
|
118.569
|
46.775
|
119.083
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.693.640
|
2.828.209
|
2.835.769
|
3.206.585
|
3.269.602
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
472.414
|
674.774
|
693.518
|
794.981
|
895.599
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.304.917
|
2.336.377
|
2.484.548
|
2.652.283
|
3.521.102
|
|
12. Thu nhập khác
|
8.765
|
8.914
|
11.846
|
10.014
|
41.189
|
|
13. Chi phí khác
|
26.332
|
34.053
|
7.218
|
11.131
|
13.234
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-17.568
|
-25.138
|
4.629
|
-1.117
|
27.955
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.287.350
|
2.311.239
|
2.489.177
|
2.651.166
|
3.549.056
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
263.916
|
518.086
|
517.625
|
615.280
|
849.486
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-9.485
|
-13.644
|
68
|
-78.677
|
-129.769
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
254.431
|
504.443
|
517.693
|
536.602
|
719.717
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.032.918
|
1.806.796
|
1.971.484
|
2.114.564
|
2.829.339
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.032.918
|
1.806.796
|
1.971.484
|
2.114.564
|
2.829.339
|