|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,664,650
|
8,235,606
|
9,750,683
|
17,366,658
|
8,584,252
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
82,201
|
100,101
|
127,690
|
121,427
|
100,517
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
7,582,450
|
8,135,504
|
9,622,993
|
17,245,231
|
8,483,734
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5,948,838
|
6,528,295
|
7,204,336
|
13,804,325
|
6,920,476
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,633,612
|
1,607,209
|
2,418,656
|
3,440,906
|
1,563,259
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
23,590
|
28,316
|
57,912
|
52,417
|
-28,160
|
|
7. Chi phí tài chính
|
45,726
|
30,542
|
51,026
|
55,085
|
61,504
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
32,673
|
24,064
|
33,498
|
50,572
|
56,854
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
855,377
|
757,519
|
651,013
|
1,352,019
|
756,716
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
203,475
|
240,446
|
257,949
|
222,122
|
1,062,679
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
552,624
|
607,019
|
1,516,582
|
1,864,097
|
-345,800
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,881
|
21,994
|
10,212
|
3,582
|
19,910
|
|
13. Chi phí khác
|
4,473
|
3,260
|
5,120
|
2,868
|
1,057
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-592
|
18,735
|
5,092
|
714
|
18,853
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
552,032
|
625,753
|
1,521,673
|
1,864,811
|
-326,947
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
114,023
|
130,406
|
428,885
|
397,469
|
22,060
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3,627
|
-357
|
-126,121
|
-64
|
-65,978
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
110,396
|
130,049
|
302,764
|
397,405
|
-43,918
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
441,637
|
495,705
|
1,218,909
|
1,467,405
|
-283,029
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
-144
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
441,637
|
495,705
|
1,218,909
|
1,467,405
|
-282,885
|