|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
552.032
|
625.753
|
1.521.673
|
1.864.811
|
-326.947
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
27.479
|
16.349
|
-563
|
22.307
|
1.336.237
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
21.537
|
21.021
|
20.537
|
18.518
|
18.989
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-13.522
|
-5.126
|
-10.643
|
-3.949
|
1.231.620
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1.111
|
1.505
|
-825
|
-2
|
35
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-14.320
|
-25.115
|
-43.130
|
-42.831
|
28.738
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
32.673
|
24.064
|
33.498
|
50.572
|
56.854
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
579.511
|
642.102
|
1.521.110
|
1.887.118
|
1.009.289
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
104.554
|
-64.205
|
36.353
|
-49.803
|
-48.499
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-52.571
|
1.264.855
|
-3.386.318
|
2.420.198
|
-2.098.623
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-313.602
|
37.369
|
213.255
|
-59.653
|
-237.041
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
38.768
|
41.925
|
47.285
|
24.972
|
16.974
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
-367
|
1.371
|
-1.157
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-32.130
|
-23.411
|
-31.588
|
-51.488
|
-56.549
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-80.285
|
-71.109
|
-87.636
|
-611.849
|
-150.360
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-18.384
|
-4.979
|
-954
|
-545
|
-3.361
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
225.860
|
1.822.179
|
-1.687.122
|
3.557.794
|
-1.568.170
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-37.880
|
-7.407
|
-75.490
|
-14.780
|
-21.504
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
4
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-69.444
|
-2.016.830
|
-430.400
|
-2.994.000
|
-306.149
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
460.000
|
1.099.830
|
700.000
|
1.470.000
|
452.467
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-1.950
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
82.247
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.670
|
38.662
|
-70.718
|
50.784
|
16.206
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
353.396
|
-885.745
|
205.643
|
-1.487.996
|
141.020
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
64.878
|
0
|
|
17.500
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.635.277
|
1.951.672
|
3.047.491
|
2.509.869
|
5.309.409
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3.027.017
|
-2.715.361
|
-1.156.708
|
-3.839.633
|
-4.213.903
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
-471.580
|
-339.129
|
-898
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-391.740
|
-698.812
|
1.419.203
|
-1.668.893
|
1.112.108
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
187.516
|
237.622
|
-62.276
|
400.904
|
-315.041
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
256.849
|
346.404
|
584.696
|
522.303
|
923.543
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
961
|
669
|
-394
|
336
|
155
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
445.326
|
584.696
|
522.025
|
923.543
|
608.657
|