Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 168.512 169.005 156.082 156.727 146.346
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15.637 26.740 4.234 5.405 9.353
1. Tiền 15.637 11.740 4.234 5.405 5.353
2. Các khoản tương đương tiền 0 15.000 0 0 4.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 79.096 73.767 84.315 84.383 93.243
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 31.173 32.205 31.925 32.069 32.133
2. Trả trước cho người bán 295 290 366 290 396
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 69.709 66.365 77.116 77.116 86.015
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -22.081 -25.093 -25.093 -25.093 -25.301
IV. Tổng hàng tồn kho 73.453 68.278 67.309 66.695 43.455
1. Hàng tồn kho 73.453 68.278 67.309 66.695 43.455
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 326 221 224 244 295
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 167 95 90 106 167
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 53 54 40 45 45
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 106 72 95 93 83
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 63.450 60.458 63.046 61.830 60.737
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10.553 10.063 9.742 9.510 9.234
1. Tài sản cố định hữu hình 10.421 10.063 9.742 9.510 9.234
- Nguyên giá 17.213 17.213 17.198 17.331 17.397
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.792 -7.149 -7.456 -7.821 -8.163
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 131 0 0 0 0
- Nguyên giá 2.662 2.662 2.662 2.662 2.662
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.530 -2.662 -2.662 -2.662 -2.662
III. Bất động sản đầu tư 28.652 26.274 29.097 28.331 27.565
- Nguyên giá 36.535 34.927 38.520 38.520 38.520
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.883 -8.653 -9.422 -10.189 -10.955
IV. Tài sản dở dang dài hạn 23.289 23.307 23.326 23.344 23.362
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 23.289 23.307 23.326 23.344 23.362
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 50 50 50 50 50
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 50 50 50 50 50
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 905 764 831 595 526
1. Chi phí trả trước dài hạn 905 764 831 595 526
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 231.962 229.464 219.127 218.558 207.083
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 95.342 90.674 87.322 86.869 71.118
I. Nợ ngắn hạn 41.346 36.960 33.231 32.656 17.013
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6.490 5.335 4.447 3.541 3.042
4. Người mua trả tiền trước 5.688 5.668 5.599 5.600 5.869
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 806 2.706 191 795 600
6. Phải trả người lao động 309 495 67 109 255
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 597 636 792 692 692
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 958 997 1.026 1.037 1.087
11. Phải trả ngắn hạn khác 22.399 17.299 17.306 17.240 2.176
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.099 3.824 3.804 3.643 3.292
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 53.996 53.714 54.091 54.213 54.105
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 45.647 45.647 45.647 45.647 45.647
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4.699 4.643 5.171 5.294 5.186
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3.650 3.424 3.273 3.273 3.273
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 136.620 138.789 131.805 131.688 135.965
I. Vốn chủ sở hữu 119.983 122.152 115.168 115.051 119.328
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 92.828 92.828 92.828 92.828 92.828
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.106 2.106 2.106 2.106 2.106
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -5 -5 -5 -5 -5
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14.566 14.611 14.611 14.611 14.611
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10.488 12.612 5.628 5.511 9.788
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10.066 5.784 5.189 2.784 2.359
- LNST chưa phân phối kỳ này 422 6.828 439 2.727 7.430
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 16.637 16.637 16.637 16.637 16.637
1. Nguồn kinh phí 16.637 16.637 16.637 16.637 16.637
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 231.962 229.464 219.127 218.558 207.083