|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
169.005
|
156.082
|
156.727
|
146.346
|
148.893
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
26.740
|
4.234
|
5.405
|
9.353
|
16.859
|
|
1. Tiền
|
11.740
|
4.234
|
5.405
|
5.353
|
4.859
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15.000
|
0
|
0
|
4.000
|
12.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
73.767
|
84.315
|
84.383
|
93.243
|
93.853
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
32.205
|
31.925
|
32.069
|
32.133
|
32.018
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
290
|
366
|
290
|
396
|
338
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
66.365
|
77.116
|
77.116
|
86.015
|
87.019
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-25.093
|
-25.093
|
-25.093
|
-25.301
|
-25.521
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
68.278
|
67.309
|
66.695
|
43.455
|
38.006
|
|
1. Hàng tồn kho
|
68.278
|
67.309
|
66.695
|
43.455
|
38.006
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
221
|
224
|
244
|
295
|
174
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
95
|
90
|
106
|
167
|
89
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
54
|
40
|
45
|
45
|
27
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
72
|
95
|
93
|
83
|
58
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
60.458
|
63.046
|
61.830
|
60.737
|
59.679
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
10.063
|
9.742
|
9.510
|
9.234
|
8.913
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10.063
|
9.742
|
9.510
|
9.234
|
8.913
|
|
- Nguyên giá
|
17.213
|
17.198
|
17.331
|
17.397
|
17.463
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.149
|
-7.456
|
-7.821
|
-8.163
|
-8.550
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2.662
|
2.662
|
2.662
|
2.662
|
2.662
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.662
|
-2.662
|
-2.662
|
-2.662
|
-2.662
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
26.274
|
29.097
|
28.331
|
27.565
|
26.799
|
|
- Nguyên giá
|
34.927
|
38.520
|
38.520
|
38.520
|
38.520
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.653
|
-9.422
|
-10.189
|
-10.955
|
-11.721
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
23.307
|
23.326
|
23.344
|
23.362
|
23.380
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
23.307
|
23.326
|
23.344
|
23.362
|
23.380
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
764
|
831
|
595
|
526
|
537
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
764
|
831
|
595
|
526
|
537
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
229.464
|
219.127
|
218.558
|
207.083
|
208.572
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
90.674
|
87.322
|
86.869
|
71.118
|
71.381
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
36.960
|
33.231
|
32.656
|
17.013
|
17.112
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.335
|
4.447
|
3.541
|
3.042
|
2.539
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.668
|
5.599
|
5.600
|
5.869
|
5.513
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.706
|
191
|
795
|
600
|
1.017
|
|
6. Phải trả người lao động
|
495
|
67
|
109
|
255
|
67
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
636
|
792
|
692
|
692
|
692
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
997
|
1.026
|
1.037
|
1.087
|
1.085
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
17.299
|
17.306
|
17.240
|
2.176
|
2.391
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.824
|
3.804
|
3.643
|
3.292
|
3.810
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
53.714
|
54.091
|
54.213
|
54.105
|
54.269
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
45.647
|
45.647
|
45.647
|
45.647
|
45.647
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4.643
|
5.171
|
5.294
|
5.186
|
5.350
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.424
|
3.273
|
3.273
|
3.273
|
3.273
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
138.789
|
131.805
|
131.688
|
135.965
|
137.190
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
122.152
|
115.168
|
115.051
|
119.328
|
120.554
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
92.828
|
92.828
|
92.828
|
92.828
|
92.828
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.106
|
2.106
|
2.106
|
2.106
|
2.106
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-5
|
-5
|
-5
|
-5
|
-5
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14.611
|
14.611
|
14.611
|
14.611
|
15.354
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
12.612
|
5.628
|
5.511
|
9.788
|
10.270
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.784
|
5.189
|
2.784
|
2.359
|
3.327
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.828
|
439
|
2.727
|
7.430
|
6.944
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
16.637
|
16.637
|
16.637
|
16.637
|
16.637
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
16.637
|
16.637
|
16.637
|
16.637
|
16.637
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
229.464
|
219.127
|
218.558
|
207.083
|
208.572
|