Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 23.097 15.914 11.679 12.234 12.127
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.416 4.531 3.455 12.215 12.054
1. Tiền 916 2.751 1.855 10.615 454
2. Các khoản tương đương tiền 10.500 1.780 1.600 1.600 11.600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11.577 11.263 8.095 0 60
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 10.917 7.029 3.504 0 0
2. Trả trước cho người bán 168 4.234 3.900 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 492 0 690 0 60
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 104 120 129 19 13
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8 16 25 11 5
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8 8 8 8 8
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 89 96 96 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 612 26.191 27.593 24.816 24.816
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 339 330 321 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 339 330 321 0 0
- Nguyên giá 365 365 365 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -26 -35 -44 0 0
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 55 372 418 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 55 372 418 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 25.281 26.656 24.816 24.816
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 25.281 26.656 24.816 24.816
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 219 208 197 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 22 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 22 0 21 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 196 186 176 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 23.709 42.105 39.271 37.050 36.943
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7.229 8.658 3.621 1.730 1.946
I. Nợ ngắn hạn 7.229 8.658 3.621 1.730 1.946
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.179 64 301 0 108
4. Người mua trả tiền trước 1.606 6.040 2.131 1.271 1.271
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 622 1.030 326 0 0
6. Phải trả người lao động 8 163 117 8 8
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 805 1.087 178 151 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9 275 569 299 559
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 16.481 33.446 35.650 35.320 34.997
I. Vốn chủ sở hữu 16.481 33.446 35.650 35.320 34.997
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20.000 36.000 36.000 36.000 36.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 -282 -282 -282 -282
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 147 147 147 147 147
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -5.709 -4.544 -2.702 -545 -869
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -5.919 -5.919 -4.549 -5.535 -5.535
- LNST chưa phân phối kỳ này 210 1.375 1.846 4.990 4.666
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.043 2.126 2.487 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 23.709 42.105 39.271 37.050 36.943