Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 328,106 307,433 330,224 354,286 273,581
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 58,028 47,089 58,047 54,475 59,170
1. Tiền 58,028 3,425 3,277 54,475 2,185
2. Các khoản tương đương tiền 0 43,664 54,770 0 56,985
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,200 6,200 27,522 27,522 17,022
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6,200 6,200 27,522 27,522 17,022
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 95,233 131,848 102,735 125,583 177,393
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 85,576 108,192 90,213 97,336 148,057
2. Trả trước cho người bán 641 676 271 208 3,361
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10,353 24,318 14,356 34,663 35,395
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,338 -1,338 -2,105 -6,624 -9,419
IV. Tổng hàng tồn kho 163,669 121,206 140,104 143,075 16,121
1. Hàng tồn kho 163,669 121,206 140,104 143,075 16,121
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,977 1,090 1,816 3,630 3,875
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 115 283 404 227 213
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,861 807 1,412 3,400 3,643
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 2 19
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 181,140 160,824 180,278 164,307 163,968
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 64,138 63,557 63,182 62,808 82,716
1. Tài sản cố định hữu hình 9,890 9,319 8,952 8,586 8,220
- Nguyên giá 16,592 16,278 16,278 16,278 16,278
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,701 -6,959 -7,325 -7,692 -8,058
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 54,247 54,239 54,230 54,221 74,496
- Nguyên giá 54,343 54,343 54,343 54,343 74,626
- Giá trị hao mòn lũy kế -96 -105 -113 -122 -130
III. Bất động sản đầu tư 101,511 81,757 101,475 80,356 80,338
- Nguyên giá 101,659 81,923 101,659 80,557 80,557
- Giá trị hao mòn lũy kế -148 -166 -184 -201 -219
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 20,279 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 20,279 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 14,700 14,700 14,700 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 14,700 14,700 14,700 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 791 810 920 864 914
1. Chi phí trả trước dài hạn 791 810 920 864 914
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 509,246 468,257 510,501 518,592 437,549
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 306,651 263,282 303,682 312,048 180,641
I. Nợ ngắn hạn 306,651 263,282 283,682 312,048 180,641
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 233,268 244,807 268,531 278,910 157,943
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 60,578 795 1,003 11,110 1,252
4. Người mua trả tiền trước 10,678 16,691 13,143 19,457 7,464
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 807 874 713 1,800 13,164
6. Phải trả người lao động 1,093 71 0 436 646
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 218 34 283 328 163
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9 9 9 9 9
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 20,000 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 20,000 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 202,595 204,976 206,819 206,544 256,908
I. Vốn chủ sở hữu 202,595 204,976 206,819 206,544 256,908
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 196,449 196,449 196,449 196,449 196,449
2. Thặng dư vốn cổ phần -134 -134 -134 -134 -134
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,280 8,660 10,504 10,229 60,593
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 939 939 939 5,568 5,568
- LNST chưa phân phối kỳ này 5,341 7,721 9,565 4,661 55,025
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 509,246 468,257 510,501 518,592 437,549