Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,057,721 1,176,945 1,363,695 1,096,954 1,395,413
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 292 55 33 1,553 1,921
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,057,429 1,176,890 1,363,662 1,095,402 1,393,491
4. Giá vốn hàng bán 1,046,743 1,165,194 1,346,474 1,078,542 1,347,366
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10,687 11,697 17,188 16,860 46,126
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,481 83 306 810 362
7. Chi phí tài chính 3,549 3,242 7,047 6,063 4,288
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,490 3,242 4,157 4,636 4,288
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 5,719 4,686 5,730 5,047 6,773
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,138 1,049 2,247 811 4,476
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,762 2,803 2,471 5,877 30,950
12. Thu nhập khác 204 -167 128 0
13. Chi phí khác 32 0 40 12
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 172 -167 88 -12
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,762 2,975 2,304 5,837 30,938
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 752 595 461 1,175 6,190
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 752 595 461 1,175 6,190
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,010 2,380 1,843 4,661 24,748
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,010 2,380 1,843 4,661 24,748