|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,057,721
|
1,176,945
|
1,363,695
|
1,096,954
|
1,395,413
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
292
|
55
|
33
|
1,553
|
1,921
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,057,429
|
1,176,890
|
1,363,662
|
1,095,402
|
1,393,491
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,046,743
|
1,165,194
|
1,346,474
|
1,078,542
|
1,347,366
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10,687
|
11,697
|
17,188
|
16,860
|
46,126
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,481
|
83
|
306
|
810
|
362
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,549
|
3,242
|
7,047
|
6,063
|
4,288
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,490
|
3,242
|
4,157
|
4,636
|
4,288
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,719
|
4,686
|
5,730
|
5,047
|
6,773
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,138
|
1,049
|
2,247
|
811
|
4,476
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,762
|
2,803
|
2,471
|
5,877
|
30,950
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
204
|
-167
|
128
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
32
|
0
|
40
|
12
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
172
|
-167
|
88
|
-12
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,762
|
2,975
|
2,304
|
5,837
|
30,938
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
752
|
595
|
461
|
1,175
|
6,190
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
752
|
595
|
461
|
1,175
|
6,190
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,010
|
2,380
|
1,843
|
4,661
|
24,748
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,010
|
2,380
|
1,843
|
4,661
|
24,748
|