Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 36,622 48,300 47,342 34,125 67,915
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,431 11,587 4,737 6,252 10,749
1. Tiền 7,431 11,587 4,737 6,252 10,749
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 22,952 25,730 33,350 18,589 47,639
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 21,510 25,138 32,237 17,593 34,526
2. Trả trước cho người bán 622 0 132 165 10,867
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 820 592 982 832 2,246
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 4,952 6,921 5,997 5,377 5,933
1. Hàng tồn kho 4,952 6,921 5,997 5,377 5,933
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,288 4,063 3,258 3,907 3,594
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,099 3,450 3,236 3,812 1,404
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 190 612 22 84 2,188
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 11 2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 222,576 197,536 188,751 187,355 213,898
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 80 166 173 173
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 80 166 173 173
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 169,885 146,864 139,781 141,818 168,287
1. Tài sản cố định hữu hình 138,141 115,866 109,507 110,841 137,620
- Nguyên giá 283,186 284,857 303,732 329,937 381,751
- Giá trị hao mòn lũy kế -145,044 -168,990 -194,225 -219,096 -244,131
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 31,743 30,998 30,273 30,976 30,668
- Nguyên giá 38,029 38,029 38,029 39,541 40,276
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,286 -7,031 -7,755 -8,564 -9,608
III. Bất động sản đầu tư 46,798 44,171 41,603 39,695 37,851
- Nguyên giá 68,444 68,444 68,444 68,444 68,444
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,646 -24,273 -26,841 -28,749 -30,593
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 605 1,524 315 585
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 605 1,524 315 585
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 564 641 596 567 612
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 900 900 900 900 900
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -336 -259 -304 -333 -288
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,330 5,175 5,080 4,787 6,389
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,330 5,175 5,080 4,787 6,389
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 259,199 245,835 236,092 221,480 281,813
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 138,661 127,541 115,583 107,812 160,548
I. Nợ ngắn hạn 56,420 70,751 65,953 60,998 75,391
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 20,243 27,997 14,143 11,832 25,662
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 23,525 27,179 31,034 27,317 16,991
4. Người mua trả tiền trước 77 265 738 208 554
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,385 1,213 1,516 2,139 3,696
6. Phải trả người lao động 4,429 10,777 15,753 9,798 19,678
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 654 358 159 749
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 124 124 124 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5,677 2,281 2,113 8,763 7,186
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 959 262 175 783 875
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 82,242 56,790 49,630 46,814 85,157
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 45,816 38,761 35,303 28,548 22,155
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 36,426 18,029 14,327 18,265 63,001
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 120,537 118,295 120,509 113,668 121,265
I. Vốn chủ sở hữu 120,537 118,295 120,509 113,668 121,265
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 72,000 72,000 72,000 72,000 72,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,345 6,345 6,345 6,345 6,345
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 34,333 34,333 34,333 34,333 34,333
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,860 5,617 7,832 991 8,587
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 793
- LNST chưa phân phối kỳ này 7,860 5,617 7,832 991 7,795
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 259,199 245,835 236,092 221,480 281,813