DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,54 | 4,90 | 6,49 | 0,88 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,81 | 0,74 | 1,06 | 0,14 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,68 | 3,18 | 3,12 | 3,24 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,15 | 2,08 | 1,96 | 1,95 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 436,33 | 780,90 | 736,92 | 718,69 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 3,62 | 78,97 | -5,63 | -2,47 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,81 | 8,85 | 9,67 | 10,67 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,44 | 2,01 | 1,89 | 1,44 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 68,05 | 72,19 | 74,02 | 76,12 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,29 | 51,29 | 75,75 | 12,69 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 19,20 | 12,03 | 16,52 | 9,44 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 4,59 | 3,55 | 3,29 | 3,19 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,82 | 13,94 | 17,02 | 16,23 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 30,64 | 22,58 | 23,45 | 17,33 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -19,80 | -22,45 | -18,61 | -26,87 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,65 | 0,68 | 0,72 | 0,56 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,54 | 0,53 | 0,58 | 0,41 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,86 | 0,80 | 0,80 | 0,85 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,15 | 1,08 | 0,96 | 0,95 |