DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,90 | 6,49 | 0,88 | 6,43 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,74 | 1,06 | 0,14 | 0,98 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,18 | 3,12 | 3,24 | 2,82 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,08 | 1,96 | 1,95 | 2,32 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 780,90 | 736,92 | 718,69 | 795,24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 78,97 | -5,63 | -2,47 | 10,65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,85 | 9,67 | 10,67 | 9,79 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,01 | 1,89 | 1,44 | 1,86 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 72,19 | 74,02 | 76,12 | 71,35 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 51,29 | 75,75 | 12,69 | 73,81 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 12,03 | 16,52 | 9,44 | 21,87 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 3,55 | 3,29 | 3,06 | 3,16 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 13,94 | 17,02 | 15,53 | 9,06 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 22,58 | 23,45 | 17,33 | 31,17 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -22,45 | -18,61 | -26,87 | -7,48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,68 | 0,72 | 0,56 | 0,90 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,53 | 0,58 | 0,41 | 0,77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,80 | 0,80 | 0,85 | 0,76 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,08 | 0,96 | 0,95 | 1,32 |