|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5.754.547
|
5.877.731
|
5.870.316
|
5.870.427
|
5.873.216
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.226
|
60.607
|
60.818
|
60.767
|
58.911
|
|
1. Tiền
|
5.226
|
60.607
|
60.818
|
60.767
|
58.911
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.063.743
|
1.133.865
|
1.125.942
|
1.126.105
|
1.130.760
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
937.499
|
814.236
|
814.422
|
814.422
|
813.769
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
151.143
|
151.812
|
151.812
|
151.812
|
151.694
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
-209.804
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
12.157
|
12.157
|
12.157
|
12.157
|
12.331
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
211.982
|
194.894
|
186.786
|
186.948
|
192.199
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-39.233
|
-39.233
|
-39.233
|
-39.233
|
-39.233
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4.681.913
|
4.679.854
|
4.679.932
|
4.679.932
|
4.679.706
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4.681.913
|
4.679.854
|
4.679.932
|
4.679.932
|
4.679.706
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.654
|
3.396
|
3.614
|
3.614
|
3.829
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
222
|
26
|
182
|
182
|
298
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.325
|
3.344
|
3.407
|
3.407
|
3.407
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
108
|
25
|
25
|
25
|
125
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4.749.013
|
4.717.220
|
4.694.261
|
4.664.046
|
4.632.926
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13.278
|
13.279
|
13.274
|
13.274
|
13.274
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
13.278
|
13.279
|
13.274
|
13.274
|
13.274
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.781.825
|
1.752.852
|
1.731.642
|
1.701.855
|
1.676.810
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.073.015
|
1.048.205
|
1.031.156
|
1.005.533
|
984.602
|
|
- Nguyên giá
|
1.888.683
|
1.882.815
|
1.882.815
|
1.882.815
|
1.882.193
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-815.668
|
-834.610
|
-851.659
|
-877.283
|
-897.590
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
708.810
|
704.647
|
700.485
|
696.323
|
692.208
|
|
- Nguyên giá
|
844.307
|
844.307
|
844.307
|
844.307
|
844.307
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-135.497
|
-139.659
|
-143.822
|
-147.984
|
-152.099
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
481.576
|
481.576
|
481.576
|
481.576
|
481.576
|
|
- Nguyên giá
|
481.576
|
481.576
|
481.576
|
481.576
|
481.576
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.935.359
|
1.935.898
|
1.936.436
|
1.936.436
|
1.936.436
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.935.359
|
1.935.898
|
1.936.436
|
1.936.436
|
1.936.436
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
302.567
|
301.708
|
301.728
|
301.728
|
299.162
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
-14
|
-14
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
264.299
|
263.371
|
263.371
|
263.371
|
260.791
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
34.931
|
34.999
|
35.034
|
35.034
|
35.034
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-62
|
-62
|
-62
|
-62
|
-62
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.400
|
3.400
|
3.400
|
3.400
|
3.400
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
234.408
|
231.907
|
229.606
|
229.177
|
225.668
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
232.264
|
230.192
|
228.320
|
228.320
|
225.239
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
2.144
|
1.715
|
1.286
|
857
|
429
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10.503.559
|
10.594.950
|
10.564.577
|
10.534.473
|
10.506.142
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
9.701.922
|
9.957.041
|
10.085.015
|
10.205.784
|
10.342.709
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
7.851.142
|
8.105.185
|
8.233.159
|
8.353.927
|
8.490.853
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
5.471.278
|
5.528.208
|
5.528.034
|
5.528.034
|
5.527.998
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
53.220
|
53.515
|
54.811
|
54.811
|
54.670
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
121.251
|
118.480
|
118.480
|
118.480
|
118.361
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.250.855
|
1.250.758
|
1.250.758
|
1.250.758
|
1.250.090
|
|
6. Phải trả người lao động
|
23.631
|
24.645
|
24.666
|
24.666
|
28.822
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
855.184
|
974.688
|
1.096.767
|
1.217.535
|
1.348.303
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
-209.804
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
228.520
|
97.882
|
102.605
|
102.605
|
105.571
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.029
|
1.029
|
1.029
|
1.029
|
1.029
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
55.978
|
55.980
|
56.009
|
56.009
|
56.009
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.850.780
|
1.851.856
|
1.851.856
|
1.851.856
|
1.851.856
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
437.824
|
438.900
|
438.900
|
438.900
|
438.900
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.412.956
|
1.412.956
|
1.412.956
|
1.412.956
|
1.412.956
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
801.637
|
637.909
|
479.562
|
328.689
|
163.433
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
801.637
|
637.909
|
479.562
|
328.689
|
163.433
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.261.968
|
1.261.968
|
1.261.968
|
1.261.968
|
1.261.968
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
158
|
158
|
158
|
158
|
158
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-462
|
-462
|
-462
|
-462
|
-462
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-513.100
|
-674.047
|
-830.621
|
-980.590
|
-1.141.228
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
257.257
|
-513.100
|
-513.100
|
-513.100
|
-591.852
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-770.357
|
-160.947
|
-317.521
|
-467.489
|
-549.376
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
53.073
|
50.292
|
48.519
|
47.614
|
42.996
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10.503.559
|
10.594.950
|
10.564.577
|
10.534.473
|
10.506.142
|