|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,877,731
|
5,870,316
|
5,870,427
|
5,873,216
|
5,870,878
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
60,607
|
60,818
|
60,767
|
58,911
|
58,911
|
|
1. Tiền
|
60,607
|
60,818
|
60,767
|
58,911
|
58,911
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,133,865
|
1,125,942
|
1,126,105
|
1,130,760
|
1,130,760
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
814,236
|
814,422
|
814,422
|
813,769
|
813,769
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
151,812
|
151,812
|
151,812
|
151,694
|
151,694
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
12,157
|
12,157
|
12,157
|
12,331
|
12,331
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
194,894
|
186,786
|
186,948
|
192,199
|
192,199
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-39,233
|
-39,233
|
-39,233
|
-39,233
|
-39,233
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,679,854
|
4,679,932
|
4,679,932
|
4,679,706
|
4,679,706
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4,679,854
|
4,679,932
|
4,679,932
|
4,679,706
|
4,679,706
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,396
|
3,614
|
3,614
|
3,829
|
1,491
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
26
|
182
|
182
|
298
|
-2,041
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,344
|
3,407
|
3,407
|
3,407
|
3,407
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
25
|
25
|
25
|
125
|
125
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4,717,220
|
4,694,261
|
4,664,046
|
4,632,926
|
4,612,131
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13,279
|
13,274
|
13,274
|
13,274
|
13,274
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
13,279
|
13,274
|
13,274
|
13,274
|
13,274
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,752,852
|
1,731,642
|
1,701,855
|
1,676,810
|
1,656,015
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,048,205
|
1,031,156
|
1,005,533
|
984,602
|
967,923
|
|
- Nguyên giá
|
1,882,815
|
1,882,815
|
1,882,815
|
1,882,193
|
1,882,193
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-834,610
|
-851,659
|
-877,283
|
-897,590
|
-914,270
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
704,647
|
700,485
|
696,323
|
692,208
|
688,092
|
|
- Nguyên giá
|
844,307
|
844,307
|
844,307
|
844,307
|
844,307
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-139,659
|
-143,822
|
-147,984
|
-152,099
|
-156,214
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
481,576
|
481,576
|
481,576
|
481,576
|
481,576
|
|
- Nguyên giá
|
481,576
|
481,576
|
481,576
|
481,576
|
481,576
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,935,898
|
1,936,436
|
1,936,436
|
1,936,436
|
1,936,436
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,935,898
|
1,936,436
|
1,936,436
|
1,936,436
|
1,936,436
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
301,708
|
301,728
|
301,728
|
299,162
|
299,162
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
-14
|
-14
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
263,371
|
263,371
|
263,371
|
260,791
|
260,791
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
34,999
|
35,034
|
35,034
|
35,034
|
35,034
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-62
|
-62
|
-62
|
-62
|
-62
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3,400
|
3,400
|
3,400
|
3,400
|
3,400
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
231,907
|
229,606
|
229,177
|
225,668
|
225,668
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
230,192
|
228,320
|
228,320
|
225,239
|
225,239
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
1,715
|
1,286
|
857
|
429
|
429
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10,594,950
|
10,564,577
|
10,534,473
|
10,506,142
|
10,483,009
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
9,957,041
|
10,085,015
|
10,205,784
|
10,342,709
|
10,465,960
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8,105,185
|
8,233,159
|
8,353,927
|
8,490,853
|
8,614,104
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
5,528,208
|
5,528,034
|
5,528,034
|
5,527,998
|
5,527,998
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
53,515
|
54,811
|
54,811
|
54,670
|
54,670
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
118,480
|
118,480
|
118,480
|
118,361
|
118,361
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,250,758
|
1,250,758
|
1,250,758
|
1,250,090
|
1,250,090
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24,645
|
24,666
|
24,666
|
28,822
|
30,123
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
974,688
|
1,096,767
|
1,217,535
|
1,348,303
|
1,470,254
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
97,882
|
102,605
|
102,605
|
105,571
|
105,571
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,029
|
1,029
|
1,029
|
1,029
|
1,029
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
55,980
|
56,009
|
56,009
|
56,009
|
56,009
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,851,856
|
1,851,856
|
1,851,856
|
1,851,856
|
1,851,856
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
438,900
|
438,900
|
438,900
|
438,900
|
438,900
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,412,956
|
1,412,956
|
1,412,956
|
1,412,956
|
1,412,956
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
637,909
|
479,562
|
328,689
|
163,433
|
17,048
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
637,909
|
479,562
|
328,689
|
163,433
|
17,048
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,261,968
|
1,261,968
|
1,261,968
|
1,261,968
|
1,261,968
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
158
|
158
|
158
|
158
|
158
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-462
|
-462
|
-462
|
-462
|
-462
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-674,047
|
-830,621
|
-980,590
|
-1,141,228
|
-1,287,613
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-513,100
|
-513,100
|
-513,100
|
-591,852
|
-1,141,228
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-160,947
|
-317,521
|
-467,489
|
-549,376
|
-146,385
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
50,292
|
48,519
|
47,614
|
42,996
|
42,996
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10,594,950
|
10,564,577
|
10,534,473
|
10,506,142
|
10,483,009
|