|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
117,897
|
88,068
|
125,975
|
157,829
|
140,696
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
117,897
|
88,068
|
125,975
|
157,829
|
140,696
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
85,758
|
75,638
|
118,920
|
146,192
|
113,677
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
32,138
|
12,430
|
7,056
|
11,637
|
27,019
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,468
|
3,466
|
3,331
|
1,924
|
3,994
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
33
|
302
|
311
|
36
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
33
|
302
|
311
|
36
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
44
|
59
|
32
|
55
|
49
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,782
|
6,172
|
6,484
|
7,125
|
8,438
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
29,781
|
9,632
|
3,569
|
6,069
|
22,489
|
|
12. Thu nhập khác
|
271
|
581
|
8,538
|
1,468
|
388
|
|
13. Chi phí khác
|
2,384
|
1,843
|
1,538
|
934
|
5,978
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,113
|
-1,262
|
6,999
|
534
|
-5,590
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
27,668
|
8,370
|
10,568
|
6,603
|
16,900
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,743
|
1,698
|
2,395
|
1,285
|
3,581
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,743
|
1,698
|
2,395
|
1,285
|
3,581
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
22,926
|
6,672
|
8,173
|
5,318
|
13,319
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
22,926
|
6,672
|
8,173
|
5,318
|
13,319
|