DUPONT

  Đơn vị 2021 2022 2023 2024
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % 13,83 4,40 5,44 3,58
Lợi nhuận biên (ROS) % 19,45 7,58 6,49 3,37
Vòng quay tổng tài sản vòng 0,68 0,54 0,71 0,98
Đòn bẩy tài chính Lần 1,05 1,08 1,18 1,08

Hiệu quả quản lý

  Đơn vị 2021 2022 2023 2024
Doanh thu thuần Tỷ 117,90 88,07 125,98 157,83
Tăng trưởng doanh thu % -30,95 -25,30 43,04 25,29
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 27,26 14,11 5,60 7,37
Tỷ lệ EBIT % 9,54 8,63 4,38
Tỷ lệ EBT/EBIT % 99,61 97,22 95,50
Tỷ lệ EAT/EBT % 82,86 79,72 77,34 80,55

Hiệu quả hoạt động

  Đơn vị 2021 2022 2023 2024
Thời gian thu tiền khách hàng Ngày 9,18 23,62 9,27 6,13
Thời gian tồn kho Ngày 38,88 157,15 159,08 89,72
Thời gian trả cho nhà cung cấp Ngày 2,31 5,67 37,92 18,74
Vòng quay vốn lưu động Ngày 320,92 408,85 305,80 201,18

Sức mạnh tài chính

  Đơn vị 2021 2022 2023 2024
Vốn lưu động ròng Tỷ 95,59 86,46 77,87 74,48
Khả năng thanh toán ngắn hạn Lần 12,84 8,09 3,81 6,95
Khả năng thanh toán nhanh Lần 11,81 5,63 2,03 4,17
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Lần 0,40 0,40 0,41 0,46
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Lần 0,05 0,08 0,18 0,08