Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,500 0 0 150,000 0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4,500 0 0 150,000 0
4. Giá vốn hàng bán 4,500 0 4,957 171,000 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 0 0 -4,957 -21,000 0
6. Doanh thu hoạt động tài chính 16,587 15,941 16,282 12,876 16,573
7. Chi phí tài chính 6,137 9,632 -4,168 1,939 3,863
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 1 0 0 10
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,219 5,725 7,097 7,229 10,769
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 231 585 8,396 -17,292 1,941
12. Thu nhập khác 0 0 0 0 0
13. Chi phí khác 0 0 1 0 28
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 -1 0 -28
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 231 585 8,394 -17,292 1,912
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 231 585 8,394 -17,292 1,912
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 231 585 8,394 -17,292 1,912