Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 496 4.500 0 0 150.000
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 496 4.500 0 0 150.000
4. Giá vốn hàng bán 150 4.500 0 4.957 171.000
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 345 0 0 -4.957 -21.000
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.075 16.587 15.941 16.282 12.876
7. Chi phí tài chính -799 6.137 9.632 -4.168 1.939
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 1 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.179 10.219 5.725 7.097 7.229
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 40 231 585 8.396 -17.292
12. Thu nhập khác 0 0 0 0 0
13. Chi phí khác 0 0 0 1 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 0 -1 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 40 231 585 8.394 -17.292
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 40 231 585 8.394 -17.292
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 40 231 585 8.394 -17.292