|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,500
|
0
|
0
|
150,000
|
0
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,500
|
0
|
0
|
150,000
|
0
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,500
|
0
|
4,957
|
171,000
|
0
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
0
|
0
|
-4,957
|
-21,000
|
0
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
16,587
|
15,941
|
16,282
|
12,876
|
16,573
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,137
|
9,632
|
-4,168
|
1,939
|
3,863
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
1
|
0
|
0
|
10
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,219
|
5,725
|
7,097
|
7,229
|
10,769
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
231
|
585
|
8,396
|
-17,292
|
1,941
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
1
|
0
|
28
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
0
|
-1
|
0
|
-28
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
231
|
585
|
8,394
|
-17,292
|
1,912
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
231
|
585
|
8,394
|
-17,292
|
1,912
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
231
|
585
|
8,394
|
-17,292
|
1,912
|