|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
551
|
-1.849
|
4.857
|
-1.647
|
-4.447
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-2.627
|
-4.269
|
-6.124
|
-750
|
1.951
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
180
|
234
|
220
|
189
|
175
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-936
|
-3.132
|
1.019
|
1.283
|
-836
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.871
|
-1.371
|
-7.372
|
-2.222
|
2.592
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
1
|
8
|
1
|
20
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-2.075
|
-6.118
|
-1.267
|
-2.397
|
-2.496
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1.827
|
-2.511
|
-14.957
|
20.269
|
14.226
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-392
|
-101
|
13
|
22.634
|
-1.797
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
24
|
12
|
-53
|
-49
|
45
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-2.233
|
-4.105
|
-11.578
|
-12.076
|
-58.338
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
-1
|
-8
|
-1
|
-20
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6.503
|
-12.823
|
-27.850
|
28.380
|
-48.381
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5.258
|
-93
|
-94
|
-21.459
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
6.000
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-51.000
|
26.000
|
-12.000
|
|
-3.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
39.000
|
-17.000
|
47.000
|
7.000
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-2.150
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.395
|
1.149
|
6.708
|
1.573
|
502
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-18.013
|
10.056
|
41.613
|
-12.886
|
3.502
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
224
|
35
|
0
|
|
19.425
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-248
|
-10
|
|
-19.425
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-14
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
224
|
-227
|
-10
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-24.292
|
-2.995
|
13.753
|
15.494
|
-44.879
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
55.885
|
31.593
|
28.599
|
42.351
|
57.845
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
31.593
|
28.599
|
42.351
|
57.845
|
12.966
|