I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-3.077
|
2.232
|
-196
|
989
|
-19.692
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.201
|
-3.380
|
-746
|
-2.834
|
17.968
|
- Khấu hao TSCĐ
|
123
|
|
80
|
123
|
123
|
- Các khoản dự phòng
|
5.338
|
-640
|
1.455
|
-412
|
747
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4.260
|
-2.740
|
-2.281
|
-2.545
|
17.098
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-1.876
|
-1.148
|
-942
|
-1.845
|
-1.724
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-30.020
|
24.640
|
61.247
|
15.471
|
7.405
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
414
|
|
-9
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
399
|
-275
|
-83
|
310
|
-127.865
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-31
|
|
-23
|
-136
|
32
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
825
|
-4.499
|
195
|
1.328
|
1.169
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-45
|
9
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-30.289
|
18.674
|
60.394
|
15.128
|
-120.984
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-127
|
-93
|
-147
|
-176
|
-22.739
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
150.000
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-44.000
|
44.000
|
-23.000
|
-16.000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
27.000
|
-9.000
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-888
|
-8.112
|
0
|
|
-350
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
27.879
|
1.013
|
-26.607
|
1.899
|
420
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
26.863
|
-24.192
|
8.246
|
-21.278
|
111.331
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3.426
|
-5.519
|
68.640
|
-6.150
|
-9.653
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11.993
|
8.567
|
3.049
|
71.689
|
65.539
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8.567
|
3.049
|
71.689
|
65.539
|
55.885
|