TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
81.759
|
73.471
|
105.163
|
121.821
|
117.903
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8.567
|
3.049
|
71.689
|
65.539
|
55.885
|
1. Tiền
|
8.567
|
3.049
|
6.189
|
8.539
|
25.995
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
65.500
|
57.000
|
29.890
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
35.281
|
57.420
|
20.620
|
42.554
|
56.438
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
16.083
|
20.582
|
20.387
|
19.059
|
17.890
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-2.353
|
-1.712
|
-3.317
|
-3.055
|
-4.002
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
21.550
|
38.550
|
3.550
|
26.550
|
42.550
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
36.165
|
11.256
|
11.039
|
11.726
|
3.798
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
21.599
|
21.599
|
21.449
|
21.299
|
21.099
|
2. Trả trước cho người bán
|
693
|
747
|
655
|
692
|
792
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
75.945
|
50.982
|
50.858
|
51.507
|
43.479
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-62.072
|
-62.072
|
-61.922
|
-61.772
|
-61.572
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.218
|
1.218
|
1.218
|
1.218
|
1.218
|
1. Hàng tồn kho
|
26.168
|
26.168
|
26.168
|
26.168
|
26.168
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-24.950
|
-24.950
|
-24.950
|
-24.950
|
-24.950
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
528
|
528
|
597
|
783
|
563
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
73
|
73
|
96
|
232
|
108
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
174
|
174
|
220
|
270
|
174
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
281
|
281
|
281
|
281
|
281
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
318.356
|
328.815
|
296.677
|
281.317
|
137.678
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
124.467
|
126.551
|
94.513
|
79.100
|
83.403
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
168.192
|
170.276
|
138.238
|
122.825
|
127.128
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-43.725
|
-43.725
|
-43.725
|
-43.725
|
-43.725
|
II. Tài sản cố định
|
651
|
651
|
404
|
281
|
158
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
651
|
651
|
404
|
281
|
158
|
- Nguyên giá
|
3.224
|
3.224
|
3.224
|
3.224
|
3.224
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.573
|
-2.573
|
-2.819
|
-2.943
|
-3.066
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
95
|
95
|
95
|
95
|
95
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-95
|
-95
|
-95
|
-95
|
-95
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
180.979
|
181.073
|
181.220
|
181.396
|
33.135
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
1.293
|
1.293
|
1.293
|
1.293
|
1.293
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
179.687
|
179.780
|
179.927
|
180.103
|
31.842
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
12.259
|
20.540
|
20.540
|
20.540
|
20.890
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
490
|
490
|
490
|
490
|
840
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
25.352
|
33.465
|
33.465
|
33.465
|
33.465
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-13.584
|
-13.415
|
-13.415
|
-13.415
|
-13.415
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
92
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
92
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
400.114
|
402.286
|
401.840
|
403.138
|
255.581
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
155.496
|
155.267
|
155.329
|
155.639
|
27.773
|
I. Nợ ngắn hạn
|
155.496
|
155.267
|
155.329
|
155.639
|
27.773
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10
|
12
|
162
|
15
|
17
|
4. Người mua trả tiền trước
|
151.293
|
151.293
|
151.293
|
151.293
|
1.293
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
49
|
204
|
145
|
139
|
22.781
|
6. Phải trả người lao động
|
465
|
110
|
149
|
544
|
0
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
70
|
70
|
0
|
0
|
79
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.813
|
2.826
|
2.829
|
2.896
|
2.852
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
797
|
752
|
752
|
752
|
752
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
244.618
|
247.019
|
246.511
|
247.500
|
227.808
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
244.618
|
247.019
|
246.511
|
247.500
|
227.808
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
373.500
|
373.500
|
373.500
|
373.500
|
373.500
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.790
|
2.790
|
2.790
|
2.790
|
2.790
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3.547
|
-3.547
|
-3.547
|
-3.547
|
-3.547
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
7.300
|
7.300
|
7.300
|
7.300
|
7.300
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-135.426
|
-133.025
|
-133.533
|
-132.544
|
-152.236
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-139.309
|
-135.257
|
-135.257
|
-135.257
|
-135.257
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.883
|
2.232
|
1.724
|
2.712
|
-16.980
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
400.114
|
402.286
|
401.840
|
403.138
|
255.581
|