|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
107.028
|
101.865
|
96.319
|
109.869
|
125.501
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
31.593
|
28.599
|
42.351
|
57.845
|
12.966
|
|
1. Tiền
|
14.593
|
9.599
|
35.351
|
40.845
|
6.966
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
17.000
|
19.000
|
7.000
|
17.000
|
6.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
71.177
|
69.343
|
44.902
|
48.696
|
107.980
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
20.123
|
24.228
|
35.806
|
47.882
|
103.330
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-3.496
|
-435
|
-1.454
|
-2.737
|
-1.901
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
54.550
|
45.550
|
10.550
|
3.550
|
6.550
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.963
|
1.586
|
6.659
|
1.360
|
2.813
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
20.599
|
20.599
|
20.599
|
20.599
|
22.191
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
699
|
665
|
730
|
749
|
522
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
41.737
|
41.395
|
46.402
|
41.085
|
41.172
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-61.072
|
-61.072
|
-61.072
|
-61.072
|
-61.072
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.218
|
1.218
|
1.218
|
1.218
|
1.218
|
|
1. Hàng tồn kho
|
26.168
|
26.168
|
26.168
|
26.168
|
26.168
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-24.950
|
-24.950
|
-24.950
|
-24.950
|
-24.950
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.076
|
1.118
|
1.187
|
749
|
523
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
108
|
108
|
140
|
285
|
242
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
687
|
729
|
766
|
178
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
281
|
281
|
281
|
286
|
281
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
151.983
|
155.144
|
165.550
|
172.922
|
109.042
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
87.259
|
90.573
|
101.083
|
87.195
|
80.401
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
130.983
|
134.297
|
144.808
|
130.920
|
124.126
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-43.725
|
-43.725
|
-43.725
|
-43.725
|
-43.725
|
|
II. Tài sản cố định
|
5.125
|
4.891
|
4.671
|
4.930
|
4.755
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.125
|
4.891
|
4.671
|
4.930
|
4.755
|
|
- Nguyên giá
|
8.371
|
8.371
|
8.371
|
8.819
|
8.819
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.246
|
-3.480
|
-3.700
|
-3.889
|
-4.064
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
95
|
95
|
95
|
95
|
95
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-95
|
-95
|
-95
|
-95
|
-95
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
36.532
|
36.625
|
36.720
|
57.731
|
1.293
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
1.293
|
1.293
|
1.293
|
1.293
|
1.293
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
35.239
|
35.333
|
35.427
|
56.438
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
22.999
|
22.999
|
22.999
|
22.999
|
22.528
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2.990
|
2.990
|
2.990
|
2.990
|
2.990
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
33.465
|
33.465
|
33.465
|
33.465
|
33.465
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-13.456
|
-13.456
|
-13.456
|
-13.456
|
-13.927
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
68
|
56
|
78
|
67
|
65
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
68
|
56
|
78
|
67
|
65
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
259.011
|
257.009
|
261.869
|
282.791
|
234.543
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
27.882
|
27.729
|
27.732
|
50.301
|
6.626
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
27.882
|
27.729
|
27.732
|
50.301
|
6.626
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
10
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
30
|
28
|
21
|
34
|
24
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
23.938
|
23.938
|
23.938
|
44.856
|
1.293
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
84
|
38
|
47
|
0
|
1.491
|
|
6. Phải trả người lao động
|
114
|
126
|
126
|
1.801
|
156
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
79
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.885
|
2.838
|
2.849
|
2.858
|
2.911
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
752
|
752
|
752
|
752
|
752
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
231.129
|
229.280
|
234.137
|
232.490
|
227.917
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
231.129
|
229.280
|
234.137
|
232.490
|
227.917
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
373.500
|
373.500
|
373.500
|
373.500
|
373.500
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.790
|
2.790
|
2.790
|
2.790
|
2.790
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3.547
|
-3.547
|
-3.547
|
-3.547
|
-3.547
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
7.300
|
7.300
|
7.300
|
7.300
|
7.300
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-148.915
|
-150.764
|
-145.907
|
-147.554
|
-152.127
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-149.466
|
-149.466
|
-149.466
|
-149.466
|
-147.680
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
551
|
-1.298
|
3.560
|
1.912
|
-4.447
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
259.011
|
257.009
|
261.869
|
282.791
|
234.543
|