単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 117,903 107,028 101,865 96,319 109,869
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 55,885 31,593 28,599 42,351 57,845
1. Tiền 25,995 14,593 9,599 35,351 40,845
2. Các khoản tương đương tiền 29,890 17,000 19,000 7,000 17,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 56,438 71,177 69,343 44,902 48,696
1. Chứng khoán kinh doanh 17,890 20,123 24,228 35,806 47,882
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -4,002 -3,496 -435 -1,454 -2,737
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 42,550 54,550 45,550 10,550 3,550
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,798 1,963 1,586 6,659 1,360
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 21,099 20,599 20,599 20,599 20,599
2. Trả trước cho người bán 792 699 665 730 749
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 43,479 41,737 41,395 46,402 41,085
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -61,572 -61,072 -61,072 -61,072 -61,072
IV. Tổng hàng tồn kho 1,218 1,218 1,218 1,218 1,218
1. Hàng tồn kho 26,168 26,168 26,168 26,168 26,168
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -24,950 -24,950 -24,950 -24,950 -24,950
V. Tài sản ngắn hạn khác 563 1,076 1,118 1,187 749
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 108 108 108 140 285
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 174 687 729 766 178
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 281 281 281 281 286
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 137,678 151,983 155,144 165,550 172,922
I. Các khoản phải thu dài hạn 83,403 87,259 90,573 101,083 87,195
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 127,128 130,983 134,297 144,808 130,920
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -43,725 -43,725 -43,725 -43,725 -43,725
II. Tài sản cố định 158 5,125 4,891 4,671 4,930
1. Tài sản cố định hữu hình 158 5,125 4,891 4,671 4,930
- Nguyên giá 3,224 8,371 8,371 8,371 8,819
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,066 -3,246 -3,480 -3,700 -3,889
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 95 95 95 95 95
- Giá trị hao mòn lũy kế -95 -95 -95 -95 -95
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 33,135 36,532 36,625 36,720 57,731
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 1,293 1,293 1,293 1,293 1,293
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 31,842 35,239 35,333 35,427 56,438
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20,890 22,999 22,999 22,999 22,999
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 840 2,990 2,990 2,990 2,990
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 33,465 33,465 33,465 33,465 33,465
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -13,415 -13,456 -13,456 -13,456 -13,456
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 92 68 56 78 67
1. Chi phí trả trước dài hạn 92 68 56 78 67
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 255,581 259,011 257,009 261,869 282,791
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 27,773 27,882 27,729 27,732 50,301
I. Nợ ngắn hạn 27,773 27,882 27,729 27,732 50,301
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 10 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17 30 28 21 34
4. Người mua trả tiền trước 1,293 23,938 23,938 23,938 44,856
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22,781 84 38 47 0
6. Phải trả người lao động 0 114 126 126 1,801
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 79 79 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,852 2,885 2,838 2,849 2,858
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 752 752 752 752 752
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 227,808 231,129 229,280 234,137 232,490
I. Vốn chủ sở hữu 227,808 231,129 229,280 234,137 232,490
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 373,500 373,500 373,500 373,500 373,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,790 2,790 2,790 2,790 2,790
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -3,547 -3,547 -3,547 -3,547 -3,547
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7,300 7,300 7,300 7,300 7,300
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -152,236 -148,915 -150,764 -145,907 -147,554
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -135,257 -149,466 -149,466 -149,466 -149,466
- LNST chưa phân phối kỳ này -16,980 551 -1,298 3,560 1,912
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 255,581 259,011 257,009 261,869 282,791