|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.837.794
|
2.053.921
|
2.392.333
|
2.658.086
|
2.387.144
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
324.777
|
197.574
|
194.081
|
190.410
|
205.105
|
|
1. Tiền
|
144.481
|
122.219
|
142.081
|
155.794
|
170.470
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
180.296
|
75.355
|
52.000
|
34.616
|
34.636
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
190.380
|
212.550
|
245.900
|
230.913
|
202.213
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
190.380
|
212.550
|
245.900
|
230.913
|
202.213
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
888.940
|
1.183.274
|
1.519.048
|
1.740.271
|
1.481.741
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
765.059
|
1.015.780
|
1.363.159
|
1.628.116
|
1.361.368
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
89.899
|
123.562
|
135.909
|
79.326
|
80.529
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
75.351
|
85.348
|
61.297
|
75.502
|
82.600
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-41.369
|
-41.416
|
-41.317
|
-42.673
|
-42.757
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
412.081
|
446.145
|
419.101
|
482.496
|
479.540
|
|
1. Hàng tồn kho
|
466.825
|
499.996
|
474.260
|
541.420
|
538.147
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-54.744
|
-53.851
|
-55.159
|
-58.924
|
-58.606
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
21.615
|
14.380
|
14.202
|
13.996
|
18.544
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.794
|
5.015
|
4.202
|
4.056
|
5.886
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15.973
|
9.365
|
9.866
|
9.723
|
12.153
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
849
|
0
|
134
|
217
|
506
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
163.964
|
163.529
|
163.823
|
167.394
|
157.293
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
11.665
|
13.695
|
16.186
|
15.827
|
7.865
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
11.665
|
13.695
|
16.186
|
15.827
|
7.865
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
67.902
|
65.433
|
64.772
|
61.678
|
58.785
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
62.829
|
60.368
|
59.772
|
56.742
|
53.913
|
|
- Nguyên giá
|
289.084
|
291.735
|
292.663
|
293.265
|
292.536
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-226.255
|
-231.368
|
-232.891
|
-236.522
|
-238.623
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5.073
|
5.065
|
5.001
|
4.936
|
4.871
|
|
- Nguyên giá
|
9.136
|
9.191
|
9.191
|
9.191
|
9.191
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.063
|
-4.126
|
-4.191
|
-4.255
|
-4.320
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
60.467
|
59.252
|
58.037
|
56.821
|
55.606
|
|
- Nguyên giá
|
151.876
|
151.876
|
151.876
|
151.876
|
151.876
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-91.409
|
-92.624
|
-93.839
|
-95.055
|
-96.270
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
380
|
408
|
520
|
3.043
|
4.765
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
380
|
408
|
520
|
3.043
|
4.765
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12.770
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-12.770
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
23.550
|
24.741
|
24.309
|
30.024
|
30.272
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.015
|
2.729
|
2.776
|
2.470
|
2.154
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
20.535
|
22.012
|
21.533
|
27.554
|
28.118
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.001.758
|
2.217.450
|
2.556.156
|
2.825.480
|
2.544.436
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
957.084
|
1.168.940
|
1.500.053
|
1.761.379
|
1.469.245
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
940.856
|
1.155.465
|
1.486.563
|
1.747.797
|
1.455.663
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
364.553
|
452.864
|
719.514
|
742.783
|
671.004
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
339.250
|
415.475
|
437.637
|
596.289
|
475.982
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
107.342
|
112.595
|
114.243
|
155.163
|
147.909
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14.385
|
16.594
|
12.969
|
34.566
|
15.253
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9.647
|
32.669
|
28.801
|
40.193
|
18.900
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
94.285
|
109.581
|
143.789
|
157.132
|
98.308
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
12
|
0
|
12
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.066
|
9.834
|
23.651
|
14.383
|
16.497
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2.359
|
2.359
|
2.901
|
5.079
|
8.651
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.969
|
3.481
|
3.059
|
2.198
|
3.158
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
16.228
|
13.475
|
13.490
|
13.582
|
13.582
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.554
|
2.578
|
2.554
|
2.554
|
2.554
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
10.897
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
13.674
|
0
|
10.936
|
11.028
|
11.028
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.044.674
|
1.048.510
|
1.056.103
|
1.064.101
|
1.075.192
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.044.674
|
1.048.510
|
1.052.713
|
1.064.101
|
1.075.192
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
811.945
|
811.945
|
811.945
|
811.945
|
811.945
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
39.729
|
39.729
|
39.729
|
39.729
|
39.729
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
2.673
|
2.673
|
2.673
|
2.673
|
2.673
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
56.914
|
56.914
|
56.914
|
56.914
|
56.914
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
23.962
|
25.077
|
34.261
|
44.891
|
50.499
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
21.294
|
17.321
|
17.446
|
17.745
|
48.138
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.667
|
7.756
|
16.815
|
27.145
|
2.362
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
109.452
|
112.173
|
107.191
|
107.950
|
113.432
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
3.390
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
3.390
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.001.758
|
2.217.450
|
2.556.156
|
2.825.480
|
2.544.436
|