Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 956.957 909.891 957.453 821.933 932.142
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29.795 16.132 200.960 11.113 21.824
1. Tiền 29.795 16.132 200.960 11.113 21.824
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 126.814 125.474 106.802 136.778 140.432
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 126.814 125.474 106.802 136.778 140.432
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 720.717 691.107 580.826 574.343 648.699
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 376.407 367.958 414.472 343.448 381.777
2. Trả trước cho người bán 94.605 101.576 157.149 160.585 154.242
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 137.026 112.114 61.869 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 294.857 289.638 126.133 249.057 291.428
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -182.178 -180.178 -178.797 -178.747 -178.747
IV. Tổng hàng tồn kho 74.013 71.161 64.598 87.750 104.848
1. Hàng tồn kho 74.335 71.331 65.048 88.033 105.060
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -322 -170 -450 -283 -212
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.619 6.018 4.267 11.949 16.338
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.019 2.277 1.186 2.781 2.110
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.771 2.194 2.120 8.767 13.222
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 829 1.546 962 401 1.006
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 197.758 204.861 285.320 670.932 735.124
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.600 1.600 1.600 1.600 1.600
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.600 1.600 1.600 1.600 1.600
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 68.749 72.201 144.840 146.856 144.970
1. Tài sản cố định hữu hình 56.769 60.205 132.949 135.090 133.275
- Nguyên giá 97.102 102.009 176.371 181.279 182.085
- Giá trị hao mòn lũy kế -40.333 -41.804 -43.422 -46.189 -48.811
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11.980 11.995 11.891 11.766 11.695
- Nguyên giá 14.951 15.069 15.069 15.043 15.083
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.970 -3.074 -3.178 -3.277 -3.388
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 15.293 15.293 15.293 15.293 15.293
- Giá trị hao mòn lũy kế -15.293 -15.293 -15.293 -15.293 -15.293
IV. Tài sản dở dang dài hạn 40.415 44.472 52.718 411.660 478.841
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 37.833 41.149 51.814 410.755 477.944
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.581 3.322 905 905 897
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 78.835 78.835 78.835 103.835 103.835
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 25.000 25.000 25.000 50.000 50.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 59.150 59.150 59.150 59.150 59.150
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5.316 -5.316 -5.316 -5.316 -5.316
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8.160 7.753 7.327 6.981 5.879
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.160 7.753 7.327 6.981 5.879
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.154.716 1.114.752 1.242.773 1.492.864 1.667.266
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 441.721 403.151 537.457 786.875 939.329
I. Nợ ngắn hạn 407.288 368.886 519.872 492.936 603.052
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 278.187 253.254 332.185 361.462 414.193
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 23.452 17.759 28.096 36.743 27.108
4. Người mua trả tiền trước 12.891 12.790 28.462 14.285 76.421
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.777 6.119 6.205 4.394 5.155
6. Phải trả người lao động 12.190 7.236 8.729 4.920 11.084
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.277 5.169 8.399 5.041 7.609
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2.201 1.967 1.898 1.157 867
11. Phải trả ngắn hạn khác 59.322 59.736 101.830 61.733 53.303
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.992 4.855 4.068 3.201 7.310
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 34.433 34.265 17.585 293.939 336.277
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 25.262 25.262 13.262 13.262 13.262
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 9.171 9.004 4.324 280.678 323.015
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 712.995 711.601 705.316 705.989 727.937
I. Vốn chủ sở hữu 712.995 711.601 705.316 705.989 727.937
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 386.386 386.386 386.386 386.386 386.386
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18.921 18.921 18.921 18.921 18.921
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 172.574 173.090 153.222 153.607 176.913
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 142.665 140.314 119.217 153.303 150.471
- LNST chưa phân phối kỳ này 29.909 32.776 34.006 304 26.442
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 135.114 133.204 146.787 147.075 145.717
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.154.716 1.114.752 1.242.773 1.492.864 1.667.266