Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 948.015 956.957 909.891 957.453 821.933
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 33.351 29.795 16.132 200.960 11.113
1. Tiền 33.351 29.795 16.132 200.960 11.113
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 138.266 126.814 125.474 106.802 136.778
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 138.266 126.814 125.474 106.802 136.778
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 680.266 720.717 691.107 580.826 574.343
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 386.268 376.407 367.958 414.472 343.448
2. Trả trước cho người bán 81.985 94.605 101.576 157.149 160.585
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 148.266 137.026 112.114 61.869 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 243.925 294.857 289.638 126.133 249.057
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -180.178 -182.178 -180.178 -178.797 -178.747
IV. Tổng hàng tồn kho 88.194 74.013 71.161 64.598 87.750
1. Hàng tồn kho 88.759 74.335 71.331 65.048 88.033
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -564 -322 -170 -450 -283
V. Tài sản ngắn hạn khác 7.937 5.619 6.018 4.267 11.949
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.999 3.019 2.277 1.186 2.781
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.354 1.771 2.194 2.120 8.767
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 585 829 1.546 962 401
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 161.044 197.758 204.861 285.320 670.932
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.600 1.600 1.600 1.600 1.600
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.600 1.600 1.600 1.600 1.600
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 69.875 68.749 72.201 144.840 146.856
1. Tài sản cố định hữu hình 57.793 56.769 60.205 132.949 135.090
- Nguyên giá 96.587 97.102 102.009 176.371 181.279
- Giá trị hao mòn lũy kế -38.795 -40.333 -41.804 -43.422 -46.189
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 12.082 11.980 11.995 11.891 11.766
- Nguyên giá 14.951 14.951 15.069 15.069 15.043
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.869 -2.970 -3.074 -3.178 -3.277
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 15.293 15.293 15.293 15.293 15.293
- Giá trị hao mòn lũy kế -15.293 -15.293 -15.293 -15.293 -15.293
IV. Tài sản dở dang dài hạn 25.029 40.415 44.472 52.718 411.660
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 25.029 37.833 41.149 51.814 410.755
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 2.581 3.322 905 905
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 54.335 78.835 78.835 78.835 103.835
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 500 25.000 25.000 25.000 50.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 59.150 59.150 59.150 59.150 59.150
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5.316 -5.316 -5.316 -5.316 -5.316
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10.206 8.160 7.753 7.327 6.981
1. Chi phí trả trước dài hạn 10.206 8.160 7.753 7.327 6.981
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.109.059 1.154.716 1.114.752 1.242.773 1.492.864
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 419.367 441.721 403.151 537.457 786.875
I. Nợ ngắn hạn 382.601 407.288 368.886 519.872 492.936
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 277.741 278.187 253.254 332.185 361.462
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 12.965 23.452 17.759 28.096 36.743
4. Người mua trả tiền trước 3.383 12.891 12.790 28.462 14.285
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16.748 7.777 6.119 6.205 4.394
6. Phải trả người lao động 1.662 12.190 7.236 8.729 4.920
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.599 5.277 5.169 8.399 5.041
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2.313 2.201 1.967 1.898 1.157
11. Phải trả ngắn hạn khác 62.029 59.322 59.736 101.830 61.733
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.161 5.992 4.855 4.068 3.201
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 36.765 34.433 34.265 17.585 293.939
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 25.262 25.262 25.262 13.262 13.262
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 11.504 9.171 9.004 4.324 280.678
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 689.692 712.995 711.601 705.316 705.989
I. Vốn chủ sở hữu 689.692 712.995 711.601 705.316 705.989
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 386.386 386.386 386.386 386.386 386.386
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18.921 18.921 18.921 18.921 18.921
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 148.856 172.574 173.090 153.222 153.607
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 147.394 142.665 140.314 119.217 153.303
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.462 29.909 32.776 34.006 304
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 135.529 135.114 133.204 146.787 147.075
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.109.059 1.154.716 1.114.752 1.242.773 1.492.864