|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
839,875
|
939,577
|
948,015
|
956,957
|
909,891
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27,218
|
21,075
|
33,351
|
29,795
|
16,132
|
|
1. Tiền
|
27,218
|
21,075
|
33,351
|
29,795
|
16,132
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
111,465
|
112,096
|
138,266
|
126,814
|
125,474
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
111,465
|
112,096
|
138,266
|
126,814
|
125,474
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
647,143
|
722,110
|
680,266
|
720,717
|
691,107
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
354,969
|
382,515
|
386,268
|
376,407
|
367,958
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
118,409
|
84,916
|
81,985
|
94,605
|
101,576
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
116,070
|
121,470
|
148,266
|
137,026
|
112,114
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
238,023
|
313,488
|
243,925
|
294,857
|
289,638
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-180,328
|
-180,278
|
-180,178
|
-182,178
|
-180,178
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
51,534
|
78,432
|
88,194
|
74,013
|
71,161
|
|
1. Hàng tồn kho
|
51,700
|
79,137
|
88,759
|
74,335
|
71,331
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-166
|
-705
|
-564
|
-322
|
-170
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,514
|
5,864
|
7,937
|
5,619
|
6,018
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
680
|
3,110
|
3,999
|
3,019
|
2,277
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,044
|
2,162
|
3,354
|
1,771
|
2,194
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
791
|
593
|
585
|
829
|
1,546
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
290,043
|
214,095
|
161,044
|
197,758
|
204,861
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
59,108
|
59,665
|
1,600
|
1,600
|
1,600
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
20,000
|
20,000
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
39,108
|
39,665
|
1,600
|
1,600
|
1,600
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
63,607
|
63,153
|
69,875
|
68,749
|
72,201
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
51,321
|
50,969
|
57,793
|
56,769
|
60,205
|
|
- Nguyên giá
|
87,459
|
88,304
|
96,587
|
97,102
|
102,009
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-36,138
|
-37,335
|
-38,795
|
-40,333
|
-41,804
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12,286
|
12,184
|
12,082
|
11,980
|
11,995
|
|
- Nguyên giá
|
14,951
|
14,951
|
14,951
|
14,951
|
15,069
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,665
|
-2,767
|
-2,869
|
-2,970
|
-3,074
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
15,293
|
15,293
|
15,293
|
15,293
|
15,293
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,293
|
-15,293
|
-15,293
|
-15,293
|
-15,293
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
23,653
|
27,864
|
25,029
|
40,415
|
44,472
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
18,135
|
19,920
|
25,029
|
37,833
|
41,149
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5,518
|
7,944
|
0
|
2,581
|
3,322
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
133,835
|
53,835
|
54,335
|
78,835
|
78,835
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
80,000
|
0
|
500
|
25,000
|
25,000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
59,150
|
59,150
|
59,150
|
59,150
|
59,150
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-5,316
|
-5,316
|
-5,316
|
-5,316
|
-5,316
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,840
|
9,579
|
10,206
|
8,160
|
7,753
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,840
|
9,579
|
10,206
|
8,160
|
7,753
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,129,918
|
1,153,672
|
1,109,059
|
1,154,716
|
1,114,752
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
425,041
|
466,394
|
419,367
|
441,721
|
403,151
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
367,500
|
412,629
|
382,601
|
407,288
|
368,886
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
274,943
|
321,266
|
277,741
|
278,187
|
253,254
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
21,852
|
17,096
|
12,965
|
23,452
|
17,759
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,862
|
3,391
|
3,383
|
12,891
|
12,790
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,890
|
17,345
|
16,748
|
7,777
|
6,119
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,621
|
6,395
|
1,662
|
12,190
|
7,236
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,891
|
2,142
|
3,599
|
5,277
|
5,169
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,664
|
1,554
|
2,313
|
2,201
|
1,967
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
40,497
|
38,882
|
62,029
|
59,322
|
59,736
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,281
|
4,559
|
2,161
|
5,992
|
4,855
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
57,541
|
53,765
|
36,765
|
34,433
|
34,265
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
37,262
|
37,262
|
25,262
|
25,262
|
25,262
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
20,279
|
16,504
|
11,504
|
9,171
|
9,004
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
704,878
|
687,278
|
689,692
|
712,995
|
711,601
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
704,878
|
687,278
|
689,692
|
712,995
|
711,601
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
386,386
|
386,386
|
386,386
|
386,386
|
386,386
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18,921
|
18,921
|
18,921
|
18,921
|
18,921
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
164,162
|
146,417
|
148,856
|
172,574
|
173,090
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
123,986
|
94,205
|
147,394
|
142,665
|
140,314
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
40,176
|
52,212
|
1,462
|
29,909
|
32,776
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
135,408
|
135,554
|
135,529
|
135,114
|
133,204
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,129,918
|
1,153,672
|
1,109,059
|
1,154,716
|
1,114,752
|