Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 15,378,379 16,388,292 16,289,895 23,882,307 27,202,012
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,747,277 5,219,378 5,757,121 11,421,530 11,584,691
1. Tiền 3,483,869 3,689,136 3,628,140 7,137,281 4,426,972
2. Các khoản tương đương tiền 2,263,409 1,530,242 2,128,981 4,284,249 7,157,719
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,676,701 4,837,331 4,329,389 3,886,136 4,274,965
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,676,701 4,837,331 4,329,389 3,886,136 4,274,965
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,642,453 5,043,468 4,185,006 6,243,893 7,487,560
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4,005,774 4,158,366 3,111,110 4,706,373 4,411,523
2. Trả trước cho người bán 291,253 305,968 429,627 503,154 1,169,643
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 79,510 0 126,551 315,652 712,600
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 69,969 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 435,483 656,830 639,548 943,220 1,419,047
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -169,567 -147,665 -121,831 -224,506 -225,253
IV. Tổng hàng tồn kho 2,086,094 1,012,219 1,470,404 1,830,251 3,233,162
1. Hàng tồn kho 2,088,285 1,014,170 1,476,353 1,842,465 3,248,726
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,191 -1,950 -5,948 -12,213 -15,564
V. Tài sản ngắn hạn khác 225,853 275,895 547,976 500,496 621,634
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 38,206 37,994 50,799 49,690 67,538
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 153,427 234,820 495,021 449,424 552,866
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8,607 2,945 2,155 1,382 1,231
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 25,614 136 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,466,598 9,439,480 10,126,114 10,194,501 11,588,749
I. Các khoản phải thu dài hạn 175,180 123,823 122,784 97,115 30,535
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 175,180 123,823 122,784 97,115 30,535
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,981,749 3,040,183 3,391,382 3,587,780 4,778,012
1. Tài sản cố định hữu hình 2,968,415 2,973,164 3,327,996 3,525,960 4,705,990
- Nguyên giá 12,118,346 12,400,930 13,208,830 13,956,342 15,852,455
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,149,931 -9,427,766 -9,880,833 -10,430,382 -11,146,465
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13,334 67,019 63,386 61,820 72,022
- Nguyên giá 127,256 187,999 191,910 198,039 201,762
- Giá trị hao mòn lũy kế -113,922 -120,980 -128,525 -136,220 -129,740
III. Bất động sản đầu tư 173,866 169,130 164,395 159,660 154,924
- Nguyên giá 229,281 229,281 229,281 229,281 229,281
- Giá trị hao mòn lũy kế -55,415 -60,151 -64,886 -69,621 -74,356
IV. Tài sản dở dang dài hạn 183,770 171,959 373,056 429,934 462,449
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 69,816 69,816 69,816 69,816 21,333
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 113,954 102,143 303,240 360,118 441,115
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,841,227 4,917,691 4,944,745 4,730,391 4,870,891
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,824,331 4,900,734 4,942,962 4,728,578 4,864,647
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 41,655 31,125 3,000 3,000 3,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -24,759 -14,167 -1,217 -1,188 -1,255
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 4,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,110,807 1,016,694 1,129,753 1,189,622 1,291,937
1. Chi phí trả trước dài hạn 610,779 647,338 819,533 784,764 686,063
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 477,031 338,198 277,489 375,171 573,789
3. Tài sản dài hạn khác 22,997 31,157 32,731 29,687 32,085
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 24,844,977 25,827,772 26,416,009 34,076,808 38,790,761
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 12,310,655 12,879,177 12,871,786 19,337,281 22,555,239
I. Nợ ngắn hạn 8,735,377 9,198,891 9,059,982 13,938,456 17,125,099
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 711,102 752,209 1,176,092 869,214 189,478
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4,281,695 5,301,151 3,512,914 4,654,389 6,978,252
4. Người mua trả tiền trước 221,767 213,682 251,744 345,599 1,239,769
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 184,438 98,873 131,350 406,067 380,043
6. Phải trả người lao động 577,015 620,880 644,083 926,585 1,298,347
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,211,808 902,067 1,777,032 4,674,140 5,262,978
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 292,132 17,741 237,902 184,744 365,920
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 57,765 10,707 10,237 165,423 10,833
11. Phải trả ngắn hạn khác 586,730 593,925 650,222 652,288 364,273
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 49,548 81,377 45,176 353,270 205,614
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 561,377 606,278 623,231 706,738 829,593
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,575,278 3,680,286 3,811,804 5,398,824 5,430,140
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 143 0 25 8 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 924,226 850,743 908,787 1,788,370 825,737
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 534,044 623,765 563,921 790,109 777,498
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 832,811 764,257 695,304 741,278 642,265
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1,088,090 1,245,471 1,454,852 1,899,437 3,008,512
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 187,554 190,488 184,132 177,777 171,421
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 8,410 5,561 4,782 1,846 4,708
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 12,534,322 12,948,595 13,544,223 14,739,528 16,235,522
I. Vốn chủ sở hữu 12,534,322 12,948,595 13,544,223 14,739,528 16,235,522
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,779,663 4,779,663 4,779,663 4,779,663 5,114,201
2. Thặng dư vốn cổ phần 39,617 39,617 39,617 39,617 39,617
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 349,935 50,971
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 284,397 394,171 515,578 521,646 595,419
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,081,668 3,214,094 3,451,158 3,795,997 4,300,217
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,620,837 3,790,999 4,048,270 4,081,757 4,956,329
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3,035,885 2,928,679 3,044,171 3,045,815 3,128,326
- LNST chưa phân phối kỳ này 584,952 862,321 1,004,099 1,035,943 1,828,003
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 728,140 730,050 709,937 1,170,912 1,178,768
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 24,844,977 25,827,772 26,416,009 34,076,808 38,790,761