Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 295.468 294.173 291.398 277.249 289.669
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 791 3.816 3.682 1.797 2.010
1. Tiền 791 805 1.082 1.297 700
2. Các khoản tương đương tiền 0 3.010 2.600 500 1.310
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 49.816 45.616 45.316 45.316 45.316
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 49.816 45.616 45.316 45.316 45.316
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 74.258 73.960 73.921 70.497 87.390
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 108.752 109.133 108.814 105.080 121.807
2. Trả trước cho người bán 2.145 2.097 2.105 2.114 2.578
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 5.309 4.353 4.353 4.353 4.353
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 29.633 29.705 29.837 29.855 29.557
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -71.580 -71.328 -71.188 -70.905 -70.905
IV. Tổng hàng tồn kho 167.798 168.077 165.918 156.926 151.596
1. Hàng tồn kho 168.080 168.358 166.199 157.207 151.877
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -281 -281 -281 -281 -281
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.805 2.705 2.561 2.714 3.357
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.456 2.529 2.561 2.714 3.357
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 349 177 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 14.806 14.743 14.703 14.688 14.673
I. Các khoản phải thu dài hạn 12.897 12.897 12.897 12.897 12.897
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 12.897
5. Phải thu dài hạn khác 12.897 12.897 12.897 12.897 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 141 78 38 23 8
1. Tài sản cố định hữu hình 141 78 38 23 8
- Nguyên giá 49.870 49.830 49.830 49.830 49.830
- Giá trị hao mòn lũy kế -49.728 -49.752 -49.792 -49.807 -49.822
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.768 1.768 1.768 1.768 1.768
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.940 2.940 2.940 2.940 2.940
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.172 -1.172 -1.172 -1.172 -1.172
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 310.275 308.916 306.101 291.937 304.341
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 174.173 173.406 170.947 154.969 168.146
I. Nợ ngắn hạn 169.306 168.539 166.114 154.969 168.146
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 68.426 67.558 66.744 64.700 63.319
4. Người mua trả tiền trước 30.904 29.522 27.500 20.869 19.094
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 29.779 31.930 32.172 32.018 30.268
6. Phải trả người lao động 0 0 0 242 328
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 22.218 21.629 21.650 22.035 19.045
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 17.977 17.896 18.045 15.103 36.089
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3 3 3 3 3
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.867 4.867 4.833 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 4.867 4.867 4.833 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 136.101 135.510 135.154 136.967 136.196
I. Vốn chủ sở hữu 136.101 135.510 135.154 136.967 136.196
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300.000 300.000 300.000 300.000 300.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14.519 14.519 14.519 14.519 14.519
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -178.418 -179.009 -179.366 -177.552 -178.324
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -178.054 -178.054 -178.054 -178.054 -177.551
- LNST chưa phân phối kỳ này -364 -954 -1.311 503 -773
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 310.275 308.916 306.101 291.937 304.341