|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
295.468
|
294.173
|
291.398
|
277.249
|
289.669
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
791
|
3.816
|
3.682
|
1.797
|
2.010
|
|
1. Tiền
|
791
|
805
|
1.082
|
1.297
|
700
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
3.010
|
2.600
|
500
|
1.310
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
49.816
|
45.616
|
45.316
|
45.316
|
45.316
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
49.816
|
45.616
|
45.316
|
45.316
|
45.316
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
74.258
|
73.960
|
73.921
|
70.497
|
87.390
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
108.752
|
109.133
|
108.814
|
105.080
|
121.807
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.145
|
2.097
|
2.105
|
2.114
|
2.578
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
5.309
|
4.353
|
4.353
|
4.353
|
4.353
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
29.633
|
29.705
|
29.837
|
29.855
|
29.557
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-71.580
|
-71.328
|
-71.188
|
-70.905
|
-70.905
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
167.798
|
168.077
|
165.918
|
156.926
|
151.596
|
|
1. Hàng tồn kho
|
168.080
|
168.358
|
166.199
|
157.207
|
151.877
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-281
|
-281
|
-281
|
-281
|
-281
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.805
|
2.705
|
2.561
|
2.714
|
3.357
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.456
|
2.529
|
2.561
|
2.714
|
3.357
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
349
|
177
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
14.806
|
14.743
|
14.703
|
14.688
|
14.673
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
12.897
|
12.897
|
12.897
|
12.897
|
12.897
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12.897
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
12.897
|
12.897
|
12.897
|
12.897
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
141
|
78
|
38
|
23
|
8
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
141
|
78
|
38
|
23
|
8
|
|
- Nguyên giá
|
49.870
|
49.830
|
49.830
|
49.830
|
49.830
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-49.728
|
-49.752
|
-49.792
|
-49.807
|
-49.822
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.768
|
1.768
|
1.768
|
1.768
|
1.768
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.940
|
2.940
|
2.940
|
2.940
|
2.940
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.172
|
-1.172
|
-1.172
|
-1.172
|
-1.172
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
310.275
|
308.916
|
306.101
|
291.937
|
304.341
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
174.173
|
173.406
|
170.947
|
154.969
|
168.146
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
169.306
|
168.539
|
166.114
|
154.969
|
168.146
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
68.426
|
67.558
|
66.744
|
64.700
|
63.319
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
30.904
|
29.522
|
27.500
|
20.869
|
19.094
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
29.779
|
31.930
|
32.172
|
32.018
|
30.268
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
242
|
328
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
22.218
|
21.629
|
21.650
|
22.035
|
19.045
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
17.977
|
17.896
|
18.045
|
15.103
|
36.089
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4.867
|
4.867
|
4.833
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
4.867
|
4.867
|
4.833
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
136.101
|
135.510
|
135.154
|
136.967
|
136.196
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
136.101
|
135.510
|
135.154
|
136.967
|
136.196
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14.519
|
14.519
|
14.519
|
14.519
|
14.519
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-178.418
|
-179.009
|
-179.366
|
-177.552
|
-178.324
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-178.054
|
-178.054
|
-178.054
|
-178.054
|
-177.551
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-364
|
-954
|
-1.311
|
503
|
-773
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
310.275
|
308.916
|
306.101
|
291.937
|
304.341
|