|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
374.321
|
560.935
|
522.273
|
546.070
|
579.537
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
81.295
|
21.651
|
13.229
|
114.626
|
17.801
|
|
1. Tiền
|
75.959
|
14.289
|
6.548
|
42.669
|
15.429
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5.336
|
7.361
|
6.681
|
71.957
|
2.372
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.875
|
2.875
|
2.875
|
5.663
|
73.504
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.875
|
2.875
|
2.875
|
5.663
|
73.504
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
154.627
|
332.835
|
293.924
|
296.313
|
361.868
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
140.608
|
314.899
|
173.902
|
198.000
|
289.716
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.437
|
8.023
|
41.283
|
33.214
|
45.700
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
48.474
|
36.691
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22.971
|
24.147
|
45.182
|
-14.860
|
41.134
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13.389
|
-14.234
|
-14.917
|
43.269
|
-14.682
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
125.137
|
193.483
|
202.197
|
119.450
|
108.800
|
|
1. Hàng tồn kho
|
229.928
|
306.920
|
324.555
|
241.157
|
233.847
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-104.792
|
-113.437
|
-122.357
|
-121.707
|
-125.047
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.387
|
10.092
|
10.048
|
10.017
|
17.564
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
720
|
425
|
382
|
350
|
387
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7.383
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
9.667
|
9.667
|
9.667
|
9.667
|
9.703
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
91
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
477.810
|
470.546
|
462.238
|
453.307
|
444.110
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
833
|
833
|
1.034
|
1.034
|
221
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
833
|
833
|
1.034
|
1.034
|
221
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
376.597
|
370.856
|
365.101
|
358.731
|
353.357
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
373.004
|
367.416
|
361.814
|
355.597
|
350.374
|
|
- Nguyên giá
|
920.947
|
921.641
|
922.936
|
922.936
|
924.502
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-547.943
|
-554.225
|
-561.122
|
-567.339
|
-574.128
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.593
|
3.440
|
3.287
|
3.135
|
2.983
|
|
- Nguyên giá
|
20.203
|
15.225
|
15.225
|
15.225
|
15.225
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16.610
|
-11.785
|
-11.938
|
-12.090
|
-12.242
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
13.756
|
13.020
|
12.412
|
12.315
|
11.317
|
|
- Nguyên giá
|
22.299
|
21.605
|
20.392
|
20.392
|
18.900
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.544
|
-8.585
|
-7.980
|
-8.077
|
-7.583
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.594
|
1.594
|
1.594
|
1.594
|
1.926
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.594
|
1.594
|
1.594
|
1.594
|
1.926
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
5.050
|
5.050
|
5.050
|
5.050
|
5.050
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-5.000
|
-5.000
|
-5.000
|
-5.000
|
-5.000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
84.980
|
84.193
|
82.047
|
79.584
|
77.239
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
84.980
|
84.193
|
82.047
|
79.584
|
77.239
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
852.131
|
1.031.480
|
984.511
|
999.377
|
1.023.647
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
735.694
|
911.281
|
889.683
|
904.393
|
924.072
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
732.426
|
910.601
|
888.974
|
903.824
|
923.502
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
11.720
|
11.450
|
12.150
|
59.085
|
19.360
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
594.565
|
593.454
|
593.518
|
533.556
|
577.569
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.822
|
11.247
|
11.212
|
6.435
|
6.575
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
24.766
|
20.383
|
13.925
|
18.802
|
15.489
|
|
6. Phải trả người lao động
|
36.830
|
40.068
|
34.363
|
22.393
|
20.335
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
32.197
|
208.242
|
172.024
|
94.966
|
119.146
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.753
|
741
|
139
|
132
|
1.117
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
16.872
|
16.115
|
42.742
|
159.555
|
155.009
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
5.912
|
5.912
|
5.912
|
5.912
|
5.912
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.989
|
2.989
|
2.989
|
2.989
|
2.989
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.268
|
680
|
708
|
570
|
570
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
668
|
680
|
708
|
570
|
570
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.600
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
116.437
|
120.200
|
94.829
|
94.983
|
99.575
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
116.437
|
120.200
|
94.829
|
94.983
|
99.575
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
13.251
|
13.251
|
13.251
|
13.251
|
13.251
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
92.259
|
92.259
|
92.259
|
92.259
|
92.259
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-589.073
|
-585.310
|
-610.681
|
-610.527
|
-605.935
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-596.658
|
-596.658
|
-625.452
|
-613.895
|
-613.895
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7.585
|
11.348
|
14.770
|
3.368
|
7.960
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
852.131
|
1.031.480
|
984.511
|
999.377
|
1.023.647
|