単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 266,624 267,090 261,888 249,257 224,426
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,515 2,545 1,284 1,688 743
1. Tiền 3,515 2,545 1,284 1,688 743
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 197,149 199,182 218,506 199,497 188,033
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 189,968 194,101 213,624 193,745 181,950
2. Trả trước cho người bán 3,074 1,568 1,313 3,508 4,350
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 33,840 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 5 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 35,847 35,065 35,166 0 33,330
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -31,739 -31,557 -31,597 -31,597 -31,597
IV. Tổng hàng tồn kho 64,351 63,712 40,460 46,438 33,876
1. Hàng tồn kho 75,176 74,536 51,277 62,226 47,828
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -10,825 -10,825 -10,817 -15,788 -13,952
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,609 1,652 1,638 1,634 1,774
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16 54 40 37 30
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,393 1,398 1,398 1,398 1,398
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 200 200 200 200 347
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 40,885 37,706 34,517 32,698 31,250
I. Các khoản phải thu dài hạn 57 57 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 57 57 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 40,730 37,615 34,390 32,607 30,959
1. Tài sản cố định hữu hình 36,472 34,297 33,509 32,167 30,959
- Nguyên giá 133,195 128,834 127,848 126,568 126,568
- Giá trị hao mòn lũy kế -96,723 -94,537 -94,339 -94,401 -95,608
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,257 3,318 881 441 0
- Nguyên giá 9,585 9,585 4,596 4,596 4,596
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,328 -6,267 -3,715 -4,155 -4,596
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 99 35 126 90 291
1. Chi phí trả trước dài hạn 99 35 126 90 291
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 307,509 304,796 296,405 281,954 255,676
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 254,608 251,262 241,858 226,187 198,108
I. Nợ ngắn hạn 254,190 250,923 240,860 224,818 196,583
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 31,262 13,291 4,490 11,513 9,300
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 120,754 127,355 114,093 109,219 107,002
4. Người mua trả tiền trước 34,696 32,673 31,257 33,311 20,256
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,679 18,838 22,224 13,935 13,333
6. Phải trả người lao động 6,726 14,191 22,438 10,109 15,801
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 25,811 25,871 26,411 31,218 24,166
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 17,913 18,356 19,598 15,164 6,375
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 349 349 349 349 349
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 417 339 998 1,370 1,525
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 998 1,370 1,525
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 417 339 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 52,901 53,535 54,546 55,767 57,569
I. Vốn chủ sở hữu 52,901 53,535 54,546 55,767 57,569
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 151 151 151 151 151
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14,985 14,985 14,985 14,985 14,985
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -162,234 -161,601 -160,589 -159,368 -157,566
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -151,700 -162,234 -161,601 -160,589 -159,368
- LNST chưa phân phối kỳ này -10,534 633 1,012 1,221 1,802
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 307,509 304,796 296,405 281,954 255,676