|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
266,624
|
267,090
|
261,888
|
249,257
|
224,426
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,515
|
2,545
|
1,284
|
1,688
|
743
|
|
1. Tiền
|
3,515
|
2,545
|
1,284
|
1,688
|
743
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
197,149
|
199,182
|
218,506
|
199,497
|
188,033
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
189,968
|
194,101
|
213,624
|
193,745
|
181,950
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,074
|
1,568
|
1,313
|
3,508
|
4,350
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
33,840
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
5
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
35,847
|
35,065
|
35,166
|
0
|
33,330
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-31,739
|
-31,557
|
-31,597
|
-31,597
|
-31,597
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
64,351
|
63,712
|
40,460
|
46,438
|
33,876
|
|
1. Hàng tồn kho
|
75,176
|
74,536
|
51,277
|
62,226
|
47,828
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-10,825
|
-10,825
|
-10,817
|
-15,788
|
-13,952
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,609
|
1,652
|
1,638
|
1,634
|
1,774
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
16
|
54
|
40
|
37
|
30
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,393
|
1,398
|
1,398
|
1,398
|
1,398
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
200
|
200
|
200
|
200
|
347
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
40,885
|
37,706
|
34,517
|
32,698
|
31,250
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
57
|
57
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
57
|
57
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
40,730
|
37,615
|
34,390
|
32,607
|
30,959
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
36,472
|
34,297
|
33,509
|
32,167
|
30,959
|
|
- Nguyên giá
|
133,195
|
128,834
|
127,848
|
126,568
|
126,568
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-96,723
|
-94,537
|
-94,339
|
-94,401
|
-95,608
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,257
|
3,318
|
881
|
441
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
9,585
|
9,585
|
4,596
|
4,596
|
4,596
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,328
|
-6,267
|
-3,715
|
-4,155
|
-4,596
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
99
|
35
|
126
|
90
|
291
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
99
|
35
|
126
|
90
|
291
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
307,509
|
304,796
|
296,405
|
281,954
|
255,676
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
254,608
|
251,262
|
241,858
|
226,187
|
198,108
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
254,190
|
250,923
|
240,860
|
224,818
|
196,583
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
31,262
|
13,291
|
4,490
|
11,513
|
9,300
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
120,754
|
127,355
|
114,093
|
109,219
|
107,002
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
34,696
|
32,673
|
31,257
|
33,311
|
20,256
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16,679
|
18,838
|
22,224
|
13,935
|
13,333
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,726
|
14,191
|
22,438
|
10,109
|
15,801
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
25,811
|
25,871
|
26,411
|
31,218
|
24,166
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
17,913
|
18,356
|
19,598
|
15,164
|
6,375
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
349
|
349
|
349
|
349
|
349
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
417
|
339
|
998
|
1,370
|
1,525
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
998
|
1,370
|
1,525
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
417
|
339
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
52,901
|
53,535
|
54,546
|
55,767
|
57,569
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
52,901
|
53,535
|
54,546
|
55,767
|
57,569
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
151
|
151
|
151
|
151
|
151
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14,985
|
14,985
|
14,985
|
14,985
|
14,985
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-162,234
|
-161,601
|
-160,589
|
-159,368
|
-157,566
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-151,700
|
-162,234
|
-161,601
|
-160,589
|
-159,368
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-10,534
|
633
|
1,012
|
1,221
|
1,802
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
307,509
|
304,796
|
296,405
|
281,954
|
255,676
|