Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 299,687 331,488 335,610 377,736 478,826
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -246,080 -258,829 -276,167 -323,327 -393,801
3. Tiền chi trả cho người lao động -24,627 -28,579 -26,690 -30,559 -35,586
4. Tiền chi trả lãi vay -994 -1,389 -1,036 -1,068 -1,317
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -3,724 -3,728 -6,137 -5,155 -4,980
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 56 671 3,566 402 1,444
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -13,732 -9,315 -15,231 -19,322 -22,121
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 10,586 30,318 13,915 -1,294 22,465
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,671 -7,261 -2,221 -3,898 -14,226
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 560 418
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 15 20 29 22 22
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -6,656 -6,681 -2,192 -3,876 -13,786
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 50,153 55,688 31,180 85,473 67,052
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -39,650 -53,385 -39,948 -75,707 -65,706
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -10,479 -11,017 -11,063 -11,041 -11,107
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 23 -8,715 -19,832 -1,275 -9,761
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,954 14,922 -8,109 -6,446 -1,081
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 19,532 23,486 38,408 30,711 24,413
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 413 147 31
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 23,486 38,408 30,711 24,413 23,363