|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
122.802
|
127.964
|
135.809
|
165.441
|
160.494
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-109.133
|
-98.440
|
-112.861
|
-138.170
|
-139.849
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-8.601
|
-11.008
|
-9.313
|
-9.797
|
-10.998
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-355
|
-358
|
-313
|
-471
|
-605
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1.432
|
-1.596
|
-1.846
|
-2.049
|
-3.399
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
942
|
373
|
69
|
131
|
233
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-4.578
|
-5.549
|
-4.584
|
-8.197
|
-9.596
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-354
|
11.387
|
6.961
|
6.889
|
-3.720
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-674
|
-4.841
|
-699
|
-5.820
|
-2.390
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
45
|
373
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6
|
5
|
7
|
7
|
8
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-623
|
-4.462
|
-692
|
-5.813
|
-2.382
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
16.976
|
14.354
|
22.537
|
20.441
|
23.033
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-21.862
|
-12.842
|
-23.203
|
-13.493
|
-21.548
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-10
|
-11.255
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4.886
|
1.501
|
-11.921
|
6.949
|
1.485
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5.862
|
8.425
|
-5.653
|
8.025
|
-4.617
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
20.768
|
14.906
|
23.363
|
17.710
|
25.734
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
31
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14.906
|
23.363
|
17.710
|
25.734
|
21.117
|