Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 114.976 101.479 126.588 122.802 127.964
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -95.816 -81.315 -104.456 -109.133 -98.440
3. Tiền chi trả cho người lao động -9.561 -8.039 -7.938 -8.601 -11.008
4. Tiền chi trả lãi vay -250 -292 -286 -355 -358
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -516 -711 -1.241 -1.432 -1.596
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 48 823 124 942 373
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -5.908 -6.304 -7.001 -4.578 -5.549
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2.973 5.642 5.790 -354 11.387
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1.687 -2.490 -674 -4.841
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6.221 45 373
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5 6 5 6 5
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1.681 -2.485 -6.216 -623 -4.462
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 29.634 11.465 24.256 16.976 14.354
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -20.479 -14.913 -16.088 -21.862 -12.842
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -44 -11.056 -41 0 -10
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 9.111 -14.504 8.128 -4.886 1.501
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 10.403 -11.347 7.702 -5.862 8.425
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 13.974 24.413 13.066 20.768 14.906
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 36 31
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 24.413 13.066 20.768 14.906 23.363