単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 108,547 95,978 118,403 106,238 123,651
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 989 504 566 329 739
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 107,557 95,474 117,838 105,908 122,912
4. Giá vốn hàng bán 93,752 81,543 100,659 88,317 102,816
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13,805 13,931 17,178 17,591 20,096
6. Doanh thu hoạt động tài chính 42 6 5 10 43
7. Chi phí tài chính 278 292 286 409 384
-Trong đó: Chi phí lãi vay 278 292 286 381 381
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 4,685 4,079 4,609 4,734 5,834
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,774 3,357 5,129 4,522 4,991
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,109 6,209 7,160 7,936 8,930
12. Thu nhập khác 439 3 45 373
13. Chi phí khác 130 39 10 10 97
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 308 -37 -10 35 276
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,418 6,172 7,150 7,971 9,206
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 710 1,242 1,432 1,596 1,845
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 710 1,242 1,432 1,596 1,845
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,708 4,930 5,718 6,375 7,361
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,708 4,930 5,718 6,375 7,361