Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 95,978 118,403 106,238 123,651 132,064
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 504 566 329 739 318
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 95,474 117,838 105,908 122,912 131,746
4. Giá vốn hàng bán 81,543 100,659 88,317 102,816 111,128
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13,931 17,178 17,591 20,096 20,617
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6 5 10 43 7
7. Chi phí tài chính 292 286 409 384 320
-Trong đó: Chi phí lãi vay 292 286 381 381 313
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 4,079 4,609 4,734 5,834 5,467
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,357 5,129 4,522 4,991 4,591
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,209 7,160 7,936 8,930 10,246
12. Thu nhập khác 3 45 373 0
13. Chi phí khác 39 10 10 97 117
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -37 -10 35 276 -117
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,172 7,150 7,971 9,206 10,128
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,242 1,432 1,596 1,845 2,049
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,242 1,432 1,596 1,845 2,049
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,930 5,718 6,375 7,361 8,079
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,930 5,718 6,375 7,361 8,079