Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 106.238 123.651 132.064 150.782 150.626
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 329 739 318 259 409
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 105.908 122.912 131.746 150.523 150.217
4. Giá vốn hàng bán 88.317 102.816 111.128 123.891 123.259
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17.591 20.096 20.617 26.632 26.957
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10 43 7 42 17
7. Chi phí tài chính 409 384 320 464 613
-Trong đó: Chi phí lãi vay 381 381 313 461 605
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 4.734 5.834 5.467 6.076 5.883
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.522 4.991 4.591 5.543 6.073
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7.936 8.930 10.246 14.591 14.406
12. Thu nhập khác 45 373 0 6 0
13. Chi phí khác 10 97 117 16 318
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 35 276 -117 -10 -318
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7.971 9.206 10.128 14.581 14.088
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.596 1.845 2.049 2.919 2.881
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.596 1.845 2.049 2.919 2.881
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6.375 7.361 8.079 11.662 11.207
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6.375 7.361 8.079 11.662 11.207