Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 215,489 258,880 245,032 228,294 212,002
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 16 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 215,489 258,880 245,016 228,294 212,002
4. Giá vốn hàng bán 163,344 193,941 183,878 173,050 158,242
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 52,145 64,940 61,138 55,244 53,760
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,046 3,913 11,912 7,892 8,997
7. Chi phí tài chính 0 12 49 99 64
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 2,927 3,338 4,285 3,883 3,701
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,739 15,143 16,278 13,131 12,159
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 31,527 50,359 52,438 46,022 46,833
12. Thu nhập khác 0 478 360 93 19
13. Chi phí khác 112 26 1 1 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -112 451 359 92 18
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 31,415 50,811 52,797 46,114 46,851
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,287 10,340 10,702 9,229 9,155
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 126 194 -78 62 314
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,412 10,534 10,624 9,291 9,470
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 25,003 40,277 42,173 36,823 37,381
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 25,003 40,277 42,173 36,823 37,381