|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
132.060
|
131.012
|
158.207
|
182.914
|
189.375
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
22.261
|
23.339
|
44.013
|
68.665
|
81.580
|
|
1. Tiền
|
5.761
|
3.639
|
4.182
|
6.351
|
3.653
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
16.500
|
19.700
|
39.832
|
62.314
|
77.927
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
47.850
|
58.048
|
65.498
|
71.563
|
82.652
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
47.850
|
58.048
|
65.498
|
71.563
|
82.652
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
47.922
|
36.390
|
35.409
|
30.286
|
15.140
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
12.767
|
10.228
|
11.606
|
11.436
|
11.875
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
36.350
|
26.627
|
21.976
|
22.172
|
1.464
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.182
|
4.582
|
4.669
|
4.464
|
4.719
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.377
|
-5.048
|
-2.842
|
-7.786
|
-2.918
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
13.807
|
12.152
|
13.034
|
11.897
|
8.402
|
|
1. Hàng tồn kho
|
17.689
|
18.506
|
21.939
|
20.542
|
17.047
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.882
|
-6.354
|
-8.905
|
-8.645
|
-8.645
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
220
|
1.083
|
252
|
504
|
1.601
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
97
|
305
|
127
|
341
|
430
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
45
|
734
|
100
|
141
|
1.135
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
78
|
45
|
26
|
22
|
36
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
126.798
|
123.590
|
107.222
|
111.457
|
112.238
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.279
|
2.279
|
115
|
115
|
120
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.279
|
2.279
|
2.279
|
2.279
|
2.284
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-2.164
|
-2.164
|
-2.164
|
|
II. Tài sản cố định
|
87.900
|
91.723
|
79.942
|
82.940
|
75.400
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
87.872
|
91.723
|
79.942
|
82.940
|
75.400
|
|
- Nguyên giá
|
201.372
|
220.732
|
224.942
|
244.115
|
253.111
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-113.500
|
-129.009
|
-145.000
|
-161.175
|
-177.711
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
28
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
660
|
660
|
660
|
660
|
660
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-633
|
-660
|
-660
|
-660
|
-660
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
18.158
|
11.441
|
8.687
|
9.914
|
18.994
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
18.158
|
11.441
|
8.687
|
9.914
|
18.994
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
18.462
|
18.147
|
18.478
|
18.489
|
17.724
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18.462
|
18.147
|
18.478
|
18.489
|
17.724
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
258.859
|
254.602
|
265.429
|
294.371
|
301.613
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
31.347
|
27.855
|
34.004
|
38.409
|
29.016
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
19.541
|
18.156
|
26.412
|
32.542
|
24.114
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.997
|
1.997
|
2.041
|
1.687
|
451
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.839
|
4.915
|
9.697
|
3.914
|
6.605
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
513
|
653
|
1.398
|
2.816
|
1.068
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.972
|
2.490
|
3.732
|
2.183
|
3.030
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.955
|
4.711
|
6.349
|
8.176
|
8.600
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
222
|
459
|
210
|
10.930
|
800
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.756
|
2.071
|
1.619
|
1.871
|
1.751
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
184
|
184
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
287
|
676
|
1.181
|
967
|
1.808
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
11.806
|
9.699
|
7.592
|
5.867
|
4.902
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
1.039
|
930
|
821
|
711
|
602
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
27
|
195
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
10.766
|
8.769
|
6.771
|
5.129
|
4.105
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
227.512
|
226.747
|
231.425
|
255.962
|
272.597
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
226.625
|
225.859
|
230.537
|
255.075
|
271.710
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
15
|
15
|
15
|
15
|
15
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14.495
|
15.629
|
16.315
|
17.365
|
20.703
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9.872
|
7.916
|
11.801
|
35.225
|
48.440
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3.854
|
354
|
1.238
|
1.892
|
7.883
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.018
|
7.562
|
10.564
|
33.332
|
40.557
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.242
|
2.299
|
2.406
|
2.470
|
2.553
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
887
|
887
|
887
|
887
|
887
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
887
|
887
|
887
|
887
|
887
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
258.859
|
254.602
|
265.429
|
294.371
|
301.613
|