|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
70,478
|
69,967
|
80,733
|
114,507
|
118,503
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
70,478
|
69,967
|
80,733
|
114,507
|
118,503
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
45,298
|
52,339
|
57,747
|
54,483
|
63,065
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25,180
|
17,628
|
22,987
|
60,024
|
55,438
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,330
|
2,831
|
4,798
|
3,651
|
5,927
|
|
7. Chi phí tài chính
|
614
|
705
|
578
|
456
|
289
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
614
|
705
|
578
|
456
|
230
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,276
|
4,130
|
4,164
|
4,259
|
4,055
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,063
|
7,619
|
9,322
|
10,378
|
5,676
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14,557
|
8,006
|
13,720
|
48,582
|
51,345
|
|
12. Thu nhập khác
|
178
|
1
|
0
|
0
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
226
|
340
|
101
|
42
|
120
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-48
|
-338
|
-101
|
-42
|
-119
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,509
|
7,668
|
13,619
|
48,539
|
51,226
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,121
|
1,701
|
2,901
|
9,907
|
10,428
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,121
|
1,701
|
2,901
|
9,907
|
10,428
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,388
|
5,967
|
10,718
|
38,633
|
40,798
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
43
|
57
|
64
|
64
|
83
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,345
|
5,910
|
10,654
|
38,569
|
40,716
|