単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,444 41,283 42,077 44,480 45,141
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 40,444 41,283 42,077 44,480 45,141
4. Giá vốn hàng bán 7,445 6,331 6,410 7,159 6,649
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 32,999 34,952 35,667 37,321 38,492
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,057 1,775 3,314 3,129 3,320
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,889 3,158 2,803 2,969 3,140
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 31,167 33,570 36,177 37,481 38,672
12. Thu nhập khác 0 0
13. Chi phí khác 0 44 30
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -44 -30
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 31,167 33,525 36,177 37,451 38,672
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,814 1,963 3,993 4,098 7,824
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -13 3 0 112
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,802 1,966 3,993 4,098 7,935
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 29,366 31,559 32,185 33,353 30,736
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 29,366 31,559 32,185 33,353 30,736