|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
40,444
|
41,283
|
42,077
|
44,480
|
45,141
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
40,444
|
41,283
|
42,077
|
44,480
|
45,141
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7,445
|
6,331
|
6,410
|
7,159
|
6,649
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
32,999
|
34,952
|
35,667
|
37,321
|
38,492
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,057
|
1,775
|
3,314
|
3,129
|
3,320
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,889
|
3,158
|
2,803
|
2,969
|
3,140
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
31,167
|
33,570
|
36,177
|
37,481
|
38,672
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
44
|
|
30
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-44
|
|
-30
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
31,167
|
33,525
|
36,177
|
37,451
|
38,672
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,814
|
1,963
|
3,993
|
4,098
|
7,824
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-13
|
3
|
|
0
|
112
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,802
|
1,966
|
3,993
|
4,098
|
7,935
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
29,366
|
31,559
|
32,185
|
33,353
|
30,736
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
29,366
|
31,559
|
32,185
|
33,353
|
30,736
|