DUPONT
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16.36 | 16.54 | 16.05 | 15.78 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 72.61 | 76.45 | 76.49 | 74.98 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.22 | 0.21 | 0.20 | 0.20 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.03 | 1.03 | 1.03 | 1.03 |
Management Effectiveness
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 40.44 | 41.28 | 42.08 | 44.48 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.17 | 2.07 | 1.92 | 5.71 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 81.59 | 84.67 | 84.77 | 83.91 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 84.20 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94.22 | 94.14 | 88.96 | 89.06 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 139.61 | 43.98 | 28.22 | 42.21 |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 8.67 | 18.66 | 16.69 | 126.75 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 392.20 | 535.50 | 664.83 | 731.28 |
Financial Strength
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 37.72 | 54.67 | 70.14 | 82.27 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 7.57 | 10.28 | 11.79 | 13.02 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 7.57 | 10.28 | 11.79 | 13.02 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.77 | 0.69 | 0.63 | 0.59 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 |